Teplice
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Slovan Liberec

Teplice vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-0 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 5, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 23
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 18' Marios Pourzitidis
  2. 22' Abubakar Ghali
  3. 34' Mohamed Yasser 1-0
  4. 37' Ivan Varfolomeev
  5. 41' D. Fila · D. Trubač 2-0
  6. 45' Ľubomír Tupta
  7. HT2-0
  8. 46' D. Preisler N. Penner
  9. 46' D. Višinský I. Varfolomieiev
  10. 57' P. Hronek Mohamed Yasser
  11. 57' L. Kulenović M. Rabušic
  12. 57' F. Horský O. Kok
  13. 75' Daniel Fila
  14. 76' Y. Tsykalo D. Fila
  15. 80' O. Lehoczki F. Prebsl
  16. 83' R. Jukl R. Čerepkai
  17. FT2-0

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha
  2. 27O. Kričfaluši
  3. 4Š. Chaloupek
  4. 18N. Mićević
  5. 46M. Beránek
  6. 23L. Mareček
  7. 20D. Trubač
  8. 17R. Čerepkai▼ 83'
  9. 2A. Labík
  10. 12Mohamed Yasser▼ 57'
  11. 7D. Fila▼ 76'

Dự bị 7

  1. 15P. Hronek▲ 57'
  2. 16Y. Tsykalo▲ 76'
  3. 19R. Jukl▲ 83'
  4. 21J. Křišťan
  5. 1L. Němeček
  6. 26J. Urbanec
  7. 3J. Švanda
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kozel
  1. 1O. Vliegen
  2. 24M. Fukala
  3. 37M. Chaluš
  4. 33M. Pourzitídis
  5. 19N. Penner▼ 46'
  6. 6I. Varfolomieiev▼ 46'
  7. 30F. Prebsl▼ 80'
  8. 25A. Ghali
  9. 16O. Kok▼ 57'
  10. 7M. Rabušic▼ 57'
  11. 10Ľ. Tupta

Dự bị 8

  1. 20D. Preisler▲ 46'
  2. 5D. Višinský▲ 46'
  3. 26L. Kulenović▲ 57'
  4. 14F. Horský▲ 57'
  5. 17O. Lehoczki▲ 80'
  6. 9J. Hudák
  7. 18M. Lexa
  8. 32L. Hasalík

Thống kê

011
940
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm15
5Trúng đích4
6Chệch đích6
1Bị chặn5
1Phạt góc9
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
323Chuyền bóng448
63%Chính xác chuyền73%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
53Ghi được75
58Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu