Teplice
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Slovan Liberec

Teplice vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-1 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 5, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 12
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 21' Raimonds Krollis
  2. 26' Josef Švanda
  3. 42' Ange N'Guessan
  4. 45'+4 Matyáš Kozák
  5. HT0-0
  6. 46' M. Riznic J. Svanda
  7. 54' M. Bilek11m 1-0
  8. 56' A. Soliu P. Dulay
  9. 56' M. Icha A. Kayondo
  10. 65' M. Pulkrab M. Kozak
  11. 67' F. Spatenka V. Stransky
  12. 67' J. Kozeluh L. Masek
  13. 75' J. Fortelny D. Marecek
  14. 79' L. Letenay M. Hlavaty
  15. 81' R. Jukl M. Radosta
  16. 87' John Auta
  17. 89' 1-1 A. Soliu · M. Icha
  18. FT1-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Zdenko Frťala
  1. 29M. Trmal
  2. 34N. Audinis
  3. 17D. Halinsky
  4. 28D. Vecerka
  5. 3J. Svanda▼ 46'
  6. 37D. Marecek▼ 75'
  7. 6M. Bilek
  8. 35M. Radosta▼ 81'
  9. 20D. Trubac
  10. 46J. Auta
  11. 11M. Kozak▼ 65'

Dự bị 11

  1. 33R. Ludha
  2. 5J. Jakubko
  3. 8J. Fortelny▲ 75'
  4. 10M. Pulkrab▲ 65'
  5. 12M. Naprstek
  6. 14L. Krejci
  7. 16Y. Tsykalo
  8. 19R. Jukl▲ 81'
  9. 23L. Marecek
  10. 25M. Riznic▲ 46'
  11. 26D. Danihel
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kováč
  1. 40T. Koubek
  2. 12V. Stransky▼ 67'
  3. 32S. Gabriel
  4. 16A. N'Guessan
  5. 27A. Kayondo▼ 56'
  6. 19M. Hlavaty▼ 79'
  7. 26L. Masopust
  8. 24P. Dulay▼ 56'
  9. 20E. Mahmic
  10. 99R. Krollis
  11. 9L. Masek▼ 67'

Dự bị 11

  1. 2D. Plechaty
  2. 3J. Mikula
  3. 5P. Hodous
  4. 7A. Soliu▲ 56'
  5. 8M. Icha▲ 56'
  6. 11F. Spatenka▲ 67'
  7. 17P. Julis
  8. 18J. Kozeluh▲ 67'
  9. 21L. Letenay▲ 79'
  10. 30T. Diakite
  11. 1I. Krajcirik

Thống kê

033
620
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm17
4Trúng đích6
2Chệch đích6
3Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
251Chuyền bóng416
66%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
48Ghi được66
49Thủng lưới47
1.2Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu