Anorthosis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enosis

Anorthosis vs Enosis

Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 1-0 Enosis tại 1. Division, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 6, hòa 3, Enosis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
Trọng tài
L. Zufferli
Phong độ
LDLLL Anorthosis
LLDLL Enosis
  1. 6' Fotis Kotsonis
  2. 8' Kostakis Artymatas
  3. 30' Konstantinos Konstantinou
  4. 44' Andreas Christofi
  5. HT0-0
  6. 52' M. Antoniades 1-0
  7. 59' O. Roushias F. Kotsónis
  8. 59' K. Diawara K. Konstantinou
  9. 60' C. Ninga D. Christofi
  10. 60' A. Lucero Víctor Fernández
  11. 68' Adrian Oscar Lucero
  12. 69' D. Juliou Antoñín Cortés
  13. 79' Márcio Meira A. Katsiaris
  14. 84' S. Argyrou Hélder Ferreira
  15. 84' S. Mráz Miguel Guerrero
  16. 85' P. Polycarpou J. Lamy
  17. FT1-0

Đội hình

Anorthosis Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Michailovic
  1. 91G. Papadopoulos
  2. 22M. Antoniou
  3. 44P. Korrea
  4. 3M. Antoniades
  5. 7Anderson Correia
  6. 13Hélder Ferreira ▼ 84'
  7. 4K. Artymatas
  8. 25E. Sabo
  9. 77D. Christofi ▼ 60'
  10. 15Miguel Guerrero ▼ 84'
  11. 21Antoñín Cortés ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 29C. Ninga ▲ 60'
  2. 53D. Juliou ▲ 69'
  3. 56S. Argyrou ▲ 84'
  4. 90S. Mráz ▲ 84'
  5. 11A. Ebralidze
  6. 23Kiko
  7. 48M. Ioannou
  8. 52K. Konstantinou
  9. 58N. Lambrou
  10. 93N. Michael
  11. 99A. Keravnos
Enosis Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Satsias
  1. 12I. Kostić
  2. 25P. Dreksa
  3. 4Luís Silva
  4. 3A. Christofi
  5. 20F. Kotsónis ▼ 59'
  6. 17K. Konstantinou ▼ 59'
  7. 18A. Katsiaris ▼ 79'
  8. 11M. Jevremović
  9. 16Víctor Fernández ▼ 60'
  10. 19A. Vucenovic
  11. 99J. Lamy ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 8O. Roushias ▲ 59'
  2. 9K. Diawara ▲ 59'
  3. 7A. Lucero ▲ 60'
  4. 10Márcio Meira ▲ 79'
  5. 53P. Polycarpou ▲ 85'
  6. 1P. Panagiotou
  7. 2O. Korsia
  8. 14L. Kosma
  9. 21D. Mavroudis
  10. 48G. Protopapas
  11. 77P. Gavriel
  12. 88S. Vukčević

Thống kê

011
740
8Dứt điểm12
6Trúng đích7
2Chệch đích5
1Phạt góc7
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua5

So sánh

50Trận đấu46
65Ghi được47
56Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu