Anorthosis
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Enosis

Anorthosis vs Enosis

Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 1-2 Enosis tại 1. Division, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 4, hòa 2, Enosis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
Phong độ
LDLLL Anorthosis
LLDLL Enosis
  1. 14' 0-1 P. Janczukowicz
  2. 38' Edson Silva
  3. 44' E. Charalampous 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' S. Charalambous A. Roguljić
  6. 51' 1-2 P. Janczukowicz
  7. 63' D. Theodorou K. Stamoulis
  8. 67' A. Christofi Edson Silva
  9. 70' A. Iliev E. Charalampous
  10. 70' G. Ioannou D. Paroutis
  11. 75' E. Sam M. Charalambous
  12. 79' M. Špoljarić B. Mlađović
  13. 88' Ruben Hoogenhout
  14. 90' I. Milićević R. Hoogenhout
  15. 90' N. Gotlieb Z. Museliani
  16. 90' D. Solomou P. Janczukowicz
  17. FT1-2

Đội hình

Anorthosis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Michailovic
  1. 99A. Keravnos 6.2
  2. 22K. Stamoulis ▼ 63' 6.9
  3. 42André Teixeira 7.3
  4. 30B. Mlađović ▼ 79' 6.9
  5. 5Kiko 8.3
  6. 20G. Krychowiak 7.3
  7. 4K. Artymatas 7.3
  8. 35Sérgio Conceição 7.0
  9. 10A. Roguljić ▼ 46' 6.3
  10. 17D. Paroutis ▼ 70' 6.9
  11. 57E. Charalampous ▼ 70' 7.3

Dự bị 12

  1. 18S. Charalambous ▲ 46' 6.5
  2. 7D. Theodorou ▲ 63' 6.6
  3. 9A. Iliev ▲ 70' 6.6
  4. 55G. Ioannou ▲ 70' 6.6
  5. 8M. Špoljarić ▲ 79' 6.9
  6. 3Fran García
  7. 25Á. Gyurcsó
  8. 51S. Panagi
  9. 52P. Paschali
  10. 54C. Michalas
  11. 56P. Markou
  12. 59A. Andreou
Enosis Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Čanadi
  1. 24A. Adeleye 7.9
  2. 2S. Thandi 7.2
  3. 87R. Hoogenhout ▼ 90' 5.9
  4. 4S. Ioannou 6.5
  5. 6J. Corinus 6.3
  6. 94Rodrigo Souza 6.6
  7. 30Z. Museliani ▼ 90' 6.9
  8. 80Edson Silva ▼ 67' 6.7
  9. 23M. Krainz 6.9
  10. 29P. Janczukowicz ⚽2 ▼ 90' 8.3
  11. 99M. Charalambous ▼ 75' 6.3

Dự bị 12

  1. 3A. Christofi ▲ 67' 7.2
  2. 19E. Sam ▲ 75' 6.3
  3. 5I. Milićević ▲ 90'
  4. 10N. Gotlieb ▲ 90'
  5. 40D. Solomou ▲ 90'
  6. 8D. Mavroudis
  7. 11M. Canadi
  8. 13D. Stylianides
  9. 14L. Kosma
  10. 17S. Seedorf
  11. 20F. Kotsónis
  12. 79K. Panagi

Thống kê

009
120
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm4
7Trúng đích3
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
650Chuyền bóng244
581Chuyền chính xác186
89%Chính xác chuyền76%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
63Ghi được33
51Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu