Enosis

Enosis

Quốc tế · 2. Division

Enosis: vị trí 1 trên bảng xếp hạng 2. Division — điểm: 13, số trận: 5. Trận tiếp theo: Akritas vs Enosis, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Iraklis Yerolakkou 0-1 Enosis, 24 tháng 10.

Phong độ
DLWWW
HLV
Damir Canadi · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 13 · Tr: 5 →
Sân vận động
Stadio Tasos Markou, Paralímni · 5.800

Lịch thi đấu

21-11
Digenis Morphou
Enosis
–
–
28-11
Enosis
Spartakos Kitiou
–
–
05-12
Ethnikos Achna
Enosis
–
–
12-12
Enosis
Ermis
–
–
19-12
PAEEK
Enosis
–
–
02-01
Enosis
Polemidion
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,5
Thủng lưới
2,2
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
1–1–19
Sân khách
4–2–13
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,2 : 0,8
Hiệp hai
0,3 : 1,4
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 30%
Giữ sạch lưới 10%
Không ghi bàn 65%

Tỉ số thường gặp

  • 0-28× · 20%
  • 0-16× · 15%
  • 0-36× · 15%
  • 2-13× · 8%
  • 0-43× · 8%
  • 0-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Division 4310 722—
Friendlies Clubs 3003 250—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 39 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 57 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 39 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 61 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 49 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 76 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 43 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 70 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 51 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 57 · 13% 17% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 75 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 105 · 25% 25% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 256, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu