Enosis
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Anorthosis

Enosis vs Anorthosis

Tỷ số chung cuộc: Enosis 2-3 Anorthosis tại 1. Division, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Enosis thắng 1, hòa 2, Anorthosis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 11
Phong độ
LLDLL Enosis
LDLLL Anorthosis
  1. 6' Joao Cesco 1-0
  2. 21' 1-1 A. Karamanolis
  3. 35' Emil Bergström
  4. 43' Gabriel Furtadophản lưới 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' Rodrigo Souza S. Solomou
  7. 46' B. Dione F. E. Sosa Vivaldi
  8. 46' S. Vukic M. Ilia
  9. 48' 2-2 S. Sensi
  10. 49' D. Paroutis A. Chrysostomou
  11. 69' L. Kosmas A. Katsiaris
  12. 69' D. Solomou I. Laca
  13. 76' T. Kiss K. Sergiou
  14. 81' R. Bezus A. Karamanolis
  15. 87' G. Kurez Z. Museliani
  16. 90'+7 Loizos Kosmas
  17. 90'+4 Marco Krainz
  18. 90' M. Djira A. Ella
  19. 90' 2-3 S. Vukic
  20. FT2-3

Đội hình

Enosis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Čanadi
  1. 31R. Lazar
  2. 66E. Sakic
  3. 5J. Okeke
  4. 43Joao Cesco
  5. 22S. Solomou▼ 46'
  6. 7Z. Museliani▼ 87'
  7. 18A. Katsiaris▼ 69'
  8. 23M. Krainz
  9. 10I. Laca▼ 69'
  10. 90A. Ella▼ 90'
  11. 99M. Charalampous

Dự bị 11

  1. 1P. Panagiotou
  2. 21M. Kuster
  3. 11G. Kurez▲ 87'
  4. J. Goldschadt
  5. 14L. Kosmas▲ 69'
  6. 27J. Kazan
  7. 44M. Djira▲ 90'
  8. 76F. Salkovic
  9. 77C. Kyzas
  10. 88D. Solomou▲ 69'
  11. 94Rodrigo Souza▲ 46'
Anorthosis Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Michailovic
  1. 1K. Panagi
  2. 45Gabriel Furtado
  3. 31E. Bergstrom
  4. 47A. Karamanolis▼ 81'
  5. 22K. Sergiou▼ 76'
  6. 20C. Aboagye
  7. 6S. Sensi
  8. 5Kiko
  9. 32F. E. Sosa Vivaldi▼ 46'
  10. 70M. Ilia▼ 46'
  11. 88A. Chrysostomou▼ 49'

Dự bị 12

  1. 39L. Rogic
  2. 15L. Silva
  3. 33T. Schattin
  4. 10J. Ramirez
  5. 90R. Bezus▲ 81'
  6. 25M. Caktas
  7. 11D. Theodorou
  8. 27B. Dione▲ 46'
  9. 21T. Kiss▲ 76'
  10. 9S. Vukic▲ 46'
  11. 17D. Paroutis▲ 49'
  12. 57E. Charalambous

Thống kê

025
610
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích6
2Bị chặn1
5Phạt góc6
3Việt vị0
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
307Chuyền bóng420
75%Chính xác chuyền85%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

35Trận đấu34
13Ghi được40
85Thủng lưới42
0.37Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu