Enosis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Anorthosis

Enosis vs Anorthosis

Tỷ số chung cuộc: Enosis 0-0 Anorthosis tại 1. Division, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enosis thắng 1, hòa 3, Anorthosis thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Tasos Markou, Paralímni
Trọng tài
C. Theouli
Phong độ
LLDLL Enosis
LDLLL Anorthosis
  1. 18' Anderson Correia
  2. 30' Andreas Christofi
  3. 39' Pavlos Korrea
  4. HT0-0
  5. 67' Víctor Fernández K. Konstantinou
  6. 67' A. Katsiaris P. Polycarpou
  7. 67' A. Vucenovic O. Roushias
  8. 67' D. Christofi D. Paroutis
  9. 75' E. Sabo Miguel Guerrero
  10. 75' S. Mráz Antoñín Cortés
  11. 80' D. Mavroudis F. Kotsónis
  12. 82' M. Jevremović Luís Silva
  13. 83' Hélder Ferreira M. Ioannou
  14. 83' Kiko A. Waris
  15. 86' Omer Korsia
  16. 88' Samuel Mráz
  17. FT0-0

Đội hình

Enosis Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Satsias
  1. 12I. Kostić
  2. 20F. Kotsónis ▼ 80'
  3. 2O. Korsia
  4. 3A. Christofi
  5. 4Luís Silva ▼ 82'
  6. 25P. Dreksa
  7. 17K. Konstantinou ▼ 67'
  8. 53P. Polycarpou ▼ 67'
  9. 10Márcio Meira
  10. 9K. Diawara
  11. 8O. Roushias ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 16Víctor Fernández ▲ 67'
  2. 18A. Katsiaris ▲ 67'
  3. 19A. Vucenovic ▲ 67'
  4. 21D. Mavroudis ▲ 80'
  5. 11M. Jevremović ▲ 82'
  6. 1P. Panagiotou
  7. 5M. Ehmann
  8. 7A. Lucero
  9. 14L. Kosma
  10. 40D. Solomou
  11. 88S. Vukčević
  12. 99J. Lamy
Anorthosis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Michailovic
  1. 93N. Michael
  2. 22M. Antoniou
  3. 2Marco Baixinho
  4. 44P. Korrea
  5. 7Anderson Correia
  6. 4K. Artymatas
  7. 48M. Ioannou ▼ 83'
  8. 17D. Paroutis ▼ 67'
  9. 20A. Waris ▼ 83'
  10. 15Miguel Guerrero ▼ 75'
  11. 21Antoñín Cortés ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 77D. Christofi ▲ 67'
  2. 25E. Sabo ▲ 75'
  3. 90S. Mráz ▲ 75'
  4. 13Hélder Ferreira ▲ 83'
  5. 23Kiko ▲ 83'
  6. 3M. Antoniades
  7. 11A. Ebralidze
  8. 29C. Ninga
  9. 52K. Konstantinou
  10. 56S. Argyrou
  11. 91G. Papadopoulos
  12. 53D. Juliou

Thống kê

024
630
11Dứt điểm11
5Trúng đích3
6Chệch đích5
4Phạt góc6
2Việt vị1
24Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu50
47Ghi được65
56Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu