Anorthosis
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Enosis

Anorthosis vs Enosis

Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 3-0 Enosis tại 1. Division, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 4, hòa 2, Enosis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 24
Phong độ
LDLLL Anorthosis
LLDLL Enosis
  1. 36' Symeon Solomou
  2. 37' Michalis Charalambous
  3. 39' S. Sensi11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' L. Kosmas A. Ella
  6. 46' F. Salkovic A. Christofi
  7. 53' A. Da Cruz D. Theodorou
  8. 57' Panagiotis Panagiotou
  9. 64' J. Kazan D. Solomou
  10. 65' Rafa Lopes11m 2-0
  11. 70' Alessio Da Cruz
  12. 72' Kiko T. Schattin
  13. 72' M. Ilia A. Chrysostomou
  14. 84' S. Risvanis Joao Cesco
  15. 84' C. Kyzas M. Charalampous
  16. 90' Filip Salković
  17. 90' S. Thandi K. Sergiou
  18. 90' S. Vukic Rafa Lopes
  19. 90' Kiko 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

Anorthosis Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mauro Camoranesi
  1. 28J. Karlstrom 7.3
  2. 31E. Bergstrom 7.6
  3. 45Gabriel Furtado 7.2
  4. 44N. Tosic 7.3
  5. 22K. Sergiou ▼ 90' 7.3
  6. 36S. Middendorp 7.2
  7. 6S. Sensi 8.2
  8. 33T. Schattin ▼ 72' 7.0
  9. 88A. Chrysostomou ▼ 72' 6.3
  10. 11D. Theodorou ▼ 53' 6.7
  11. 19Rafa Lopes ▼ 90' 7.6

Dự bị 11

  1. 1K. Panagi
  2. 2S. Thandi ▲ 90'
  3. 5Kiko ▲ 72' 7.6
  4. 9S. Vukic ▲ 90'
  5. 20C. Aboagye
  6. 32F. E. Sosa Vivaldi
  7. 47A. Karamanolis
  8. 48M. Ioannou
  9. 57E. Charalambous
  10. 70M. Ilia ▲ 72' 6.7
  11. 77A. Da Cruz ▲ 53' 7.3
Enosis Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Damir Canadi
  1. 1P. Panagiotou 7.6
  2. 90A. Ella ▼ 46' 6.5
  3. 4S. Ioannou 6.5
  4. 43Joao Cesco ▼ 84' 6.9
  5. 3A. Christofi ▼ 46' 6.5
  6. 22S. Solomou 5.7
  7. 99M. Charalampous ▼ 84' 6.3
  8. 47A. Kozar 6.2
  9. 32D. Imeri 6.6
  10. 7Z. Museliani 6.0
  11. 88D. Solomou ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 31R. Lazar
  2. 14L. Kosmas ▲ 46' 6.5
  3. 12J. Goldschadt
  4. 17A. Ioannou
  5. 27J. Kazan ▲ 64' 6.3
  6. 25A. Khaled
  7. 76F. Salkovic ▲ 46' 6.7
  8. 33S. Risvanis ▲ 84'
  9. 77C. Kyzas ▲ 84'

Thống kê

016
440
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm6
9Trúng đích1
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
468Chuyền bóng256
413Chuyền chính xác197
88%Chính xác chuyền77%
3.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

34Trận đấu35
40Ghi được13
42Thủng lưới85
1.18Bàn thắng mỗi trận0.37
11Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu