Enosis vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: Enosis 2-2 Anorthosis tại 1. Division, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Enosis thắng 1, hòa 2, Anorthosis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Tasos Markou, Paralímni
- Phong độ
- LLDLL Enosis
- LDLLL Anorthosis
- 24' ▲ R. Hoogenhout ▼ Rodrigo Souza
- 34' Niv Fliter
- 41' ▲ K. Chrysopoulos ▼ M. Ioannou
- 45'+5 0-1 G. Krychowiak
- HT0-1
- 53' Giannis Kargas
- 58' Marco Krainz
- 62' ▲ Á. Gyurcsó ▼ D. Theodorou
- 72' ▲ S. Seedorf ▼ E. Andreou
- 72' ▲ M. Charalambous ▼ P. Janczukowicz
- 81' ▲ E. Sam ▼ N. Gotlieb
- 81' S. Thandi 1-1
- 84' ▲ S. Charalambous ▼ G. Krychowiak
- 84' ▲ K. Stamoulis ▼ D. Paroutis
- 84' ▲ E. Charalampous ▼ A. Iliev
- 89' Elisha Sam
- 90'+2 André Teixeira
- 90'+3 Z. Museliani11m 2-1
- 90'+11 2-2 1 Sérgio Conceição11m
- FT2-2
Đội hình
- 24A. Adeleye
- 27N. Fliter
- 3A. Christofi
- 6J. Corinus
- 2S. Thandi
- 94Rodrigo Souza ▼ 24'
- 10N. Gotlieb ▼ 81'
- 30Z. Museliani
- 23M. Krainz
- 28E. Andreou ▼ 72'
- 29P. Janczukowicz ▼ 72'
Dự bị 12
- 87R. Hoogenhout ▲ 24'
- 17S. Seedorf ▲ 72'
- 99M. Charalambous ▲ 72'
- 19E. Sam ▲ 81'
- 5I. Milićević
- 8D. Mavroudis
- 11M. Canadi
- 13D. Stylianides
- 14L. Kosma
- 40D. Solomou
- 79K. Panagi
- 80Edson Silva
- 12Ž. Živković
- 35Sérgio Conceição
- 6G. Kargas
- 42André Teixeira
- 30B. Mlađović
- 5Kiko
- 7D. Theodorou ▼ 62'
- 48M. Ioannou ▼ 41'
- 20G. Krychowiak ▼ 84'
- 17D. Paroutis ▼ 84'
- 9A. Iliev ▼ 84'
Dự bị 10
- 16K. Chrysopoulos ▲ 41'
- 25Á. Gyurcsó ▲ 62'
- 18S. Charalambous ▲ 84'
- 22K. Stamoulis ▲ 84'
- 57E. Charalampous ▲ 84'
- 3Fran García
- 15B. Mugabi
- 51S. Panagi
- 55G. Ioannou
- 99A. Keravnos
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
33Ghi được63
53Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai33