Anorthosis vs Enosis
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 3-2 Enosis tại 1. Division, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 4, hòa 2, Enosis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- LLDLL Enosis
- 17' 0-1 B. Sambou
- 27' ▲ A. Roguljić ▼ D. Paroutis
- 32' Konstantinos Stamoulis
- 36' Jérémy Corinus
- 37' Kostakis Artymatas
- HT0-1
- 46' ▲ A. Iliev ▼ K. Artymatas
- 53' Michalis Ioannou
- 56' ▲ A. Chrysostomou ▼ S. Charalambous
- 62' 0-2 E. Andreou
- 64' ▲ G. Kargas ▼ Kiko
- 64' ▲ Á. Gyurcsó ▼ D. Theodorou
- 66' Rafael Lopes 1-2
- 73' ▲ E. Sam ▼ N. Gotlieb
- 82' ▲ T. Barry ▼ E. Andreou
- 82' ▲ N. Fliter ▼ P. Janczukowicz
- 86' Adebayo Adeleye
- 87' ▲ F. Kotsónis ▼ A. Christofi
- 87' ▲ Prosper Mendy ▼ M. Charalambous
- 90'+4 A. Chrysostomou 2-2
- 90'+9 Á. Gyurcsó 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 12Ž. Živković
- 22K. Stamoulis
- 16K. Chrysopoulos
- 42André Teixeira
- 5Kiko ▼ 64'
- 48M. Ioannou
- 4K. Artymatas ▼ 46'
- 18S. Charalambous ▼ 56'
- 7D. Theodorou ▼ 64'
- 17D. Paroutis ▼ 27'
- 21Rafael Lopes
Dự bị 12
- 10A. Roguljić ▲ 27'
- 9A. Iliev ▲ 46'
- 88A. Chrysostomou ▲ 56'
- 6G. Kargas ▲ 64'
- 25Á. Gyurcsó ▲ 64'
- 1B. Milosavljevic
- 3Fran García
- 8M. Špoljarić
- 15B. Mugabi
- 30B. Mlađović
- 57E. Charalampous
- 99A. Keravnos
- 24A. Adeleye
- 3A. Christofi ▼ 87'
- 6J. Corinus
- 87R. Hoogenhout
- 4S. Ioannou
- 23M. Krainz
- 10N. Gotlieb ▼ 73'
- 29P. Janczukowicz ▼ 82'
- 28E. Andreou ▼ 82'
- 9B. Sambou
- 99M. Charalambous ▼ 87'
Dự bị 12
- 19E. Sam ▲ 73'
- 7T. Barry ▲ 82'
- 27N. Fliter ▲ 82'
- 20F. Kotsónis ▲ 87'
- 21Prosper Mendy ▲ 87'
- 1P. Panagiotou
- 5I. Milićević
- 8D. Mavroudis
- 13D. Stylianides
- 14L. Kosma
- 22Diogo Dall'Igna
- 80Edson Silva
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
63Ghi được33
51Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai17