NK Varazdin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
HNK Gorica

NK Varazdin vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-1 HNK Gorica tại HNL, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 3, hòa 6, HNK Gorica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 28
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
LLDLW HNK Gorica
  1. 14' Iker Pozo
  2. 27' A. Latkovic · M. Mladenovski 1-0
  3. 33' Novak Tepšić
  4. 45' 1-1 A. Erceg · J. Prsir
  5. HT1-1
  6. 46' T. Epailly D. Pavicic
  7. 46' O. Bakic I. Pozo
  8. 56' Aleksa Latković
  9. 63' I. Canjuga D. Puclin
  10. 66' Bruno Bogojević
  11. 69' W. Sule A. Erceg
  12. 71' Wisdom Sule
  13. 71' P. Bockaj L. Mamic
  14. 78' Marijan Čabraja
  15. 82' S. Kucis J. Prsir
  16. 83' Ante Kavelj
  17. 86' S. Ilinkovic M. Vuk
  18. 89' E. Durakovic B. Bogojevic
  19. 90'+1 Tomislav Duvnjak
  20. 90'+2 Ognjen Bakić
  21. FT1-1

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 7.2
  2. 13M. Mladenovski 7.5
  3. 14R. Puncec 6.9
  4. 16N. Tepsic 6.3
  5. 23F. Maglica 6.9
  6. 8T. Duvnjak 6.9
  7. 6D. Puclin ▼ 63' 6.6
  8. 20G. Sikosek 7.5
  9. 7M. Vuk ▼ 86' 7.2
  10. 22L. Mamic ▼ 71' 6.2
  11. 10A. Latkovic 6.9

Dự bị 11

  1. 33J. Silic
  2. 12P. Bockaj ▲ 71' 7.0
  3. 15S. Ilinkovic ▲ 86' 6.6
  4. 38I. Tavares
  5. 28I. Canjuga ▲ 63' 6.7
  6. 2S. Lesjak
  7. 18Paizinho
  8. 44M. Barac
  9. 24M. Marina
  10. 25A. Borsic
  11. 30L. Posinkovic
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 7.3
  2. 45S. Peric 6.5
  3. 4J. Filipovic 6.9
  4. 19M. Cabraja 6.7
  5. 22Z. Trontelj 7.2
  6. 36A. Kavelj 7.3
  7. 8I. Pozo ▼ 46' 6.3
  8. 25B. Bogojevic ▼ 89' 6.5
  9. 10J. Prsir ▼ 82' 7.2
  10. 24D. Pavicic ▼ 46' 6.6
  11. 50A. Erceg ▼ 69' 7.9

Dự bị 11

  1. 30D. Zarkov
  2. 1M. Sahinovic
  3. 18I. Fiolic
  4. 5M. Les
  5. 35Z. Josic
  6. 64T. Epailly ▲ 46' 6.6
  7. 32E. Durakovic ▲ 89'
  8. 7O. Bakic ▲ 46' 6.3
  9. 11W. Sule ▲ 69' 6.0
  10. 20L. Vrzic
  11. 14S. Kucis ▲ 82' 6.7

Thống kê

038
150
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm5
5Trúng đích2
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị4
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
1Cứu thua4
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
373Chuyền bóng383
285Chuyền chính xác295
76%Chính xác chuyền77%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
73Ghi được65
62Thủng lưới65
1.52Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu