HNK Gorica
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Varazdin

HNK Gorica vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-3 NK Varazdin tại HNL, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 6, NK Varazdin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 10
Phong độ
LLDLW HNK Gorica
WLWDW NK Varazdin
  1. 6' Stefan Perić
  2. 7' 0-1 I. Mamut11m
  3. 24' Marijan Čabraja
  4. 24' Leon Belcar
  5. 35' Jakov Filipović
  6. 36' 0-2 L. Skaricic
  7. 41' Ivan Mamut
  8. HT0-2
  9. 46' F. Cuic A. Erceg
  10. 47' 0-3 A. Latkovic · I. Mamut
  11. 57' Iker Pozo
  12. 61' A. Kavelj O. Bakic
  13. 61' M. Gashi L. Vrzic
  14. 63' Mario Mladenovski
  15. 69' M. Antunovic I. Mamut
  16. 69' M. Marina L. Mamic
  17. 75' Medin Gashi
  18. 76' J. Prsir11m 1-3
  19. 77' V. Jovanov F. Maglica
  20. 78' Aleksa Latković
  21. 81' D. Pavicic S. Peric
  22. 82' I. Fiolic E. Durakovic
  23. 83' M. Dabro A. Latkovic
  24. 83' N. Tepsic M. Mladenovski
  25. 90'+4 Filip Čuić
  26. FT1-3

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.9
  2. 45S. Peric ▼ 81' 5.3
  3. 4J. Filipovic 6.5
  4. 19M. Cabraja 6.5
  5. 22Z. Trontelj 7.7
  6. 7O. Bakic ▼ 61' 6.3
  7. 8I. Pozo 6.9
  8. 32E. Durakovic ▼ 82' 6.2
  9. 10J. Prsir 6.6
  10. 20L. Vrzic ▼ 61' 6.5
  11. 50A. Erceg ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 30D. Zarkov
  2. 6J. Gurlica
  3. 35Z. Josic
  4. 98F. Kasumovic
  5. 5M. Les
  6. 18I. Fiolic ▲ 82' 6.9
  7. 36A. Kavelj ▲ 61' 6.6
  8. 14S. Kucis
  9. 24D. Pavicic ▲ 81' 6.3
  10. 99M. Gashi ▲ 61' 6.6
  11. 29V. Pelko
  12. 9F. Cuic ▲ 46' 6.3
NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 6.6
  2. 13M. Mladenovski ▼ 83' 6.3
  3. 5L. Ba 6.3
  4. 4L. Skaricic 7.9
  5. 23F. Maglica ▼ 77' 6.2
  6. 10L. Belcar 7.2
  7. 8T. Duvnjak 6.9
  8. 25A. Borsic 5.9
  9. 27A. Latkovic ▼ 83' 7.6
  10. 22L. Mamic ▼ 69' 6.7
  11. 17I. Mamut ▼ 69' 7.3

Dự bị 11

  1. 21T. Novak
  2. 2S. Lesjak
  3. 3V. Jovanov ▲ 77' 6.7
  4. 6D. Puclin
  5. 9M. Dabro ▲ 83' 6.2
  6. 11M. Antunovic ▲ 69' 6.3
  7. 16N. Tepsic ▲ 83' 6.6
  8. 19R. Abdullazada
  9. 24M. Marina ▲ 69' 6.5
  10. 29D. Begonja
  11. 44M. Barac

Thống kê

032
340
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
2Phạt góc3
4Việt vị1
7Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
532Chuyền bóng354
450Chuyền chính xác273
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
65Ghi được73
65Thủng lưới62
1.35Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu