HNK Gorica vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-0 NK Varazdin tại HNL, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 6, NK Varazdin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 1
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- WLWDW NK Varazdin
- 22' ▲ K. Krizmanić ▼ D. Mikanović
- 44' Luka Kapulica
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jurič ▼ T. Majić
- 46' ▲ T. Nevers ▼ L. Belcar
- 62' Jurica Pršir
- 62' ▲ M. Ndockyt ▼ L. Kapulica
- 62' ▲ V. Majstorović ▼ M. Šlogar
- 77' ▲ A. Lazarov ▼ V. Skrbin
- 80' ▲ J. Poldrugač ▼ M. Šego
- 87' Dimitar Mitrovski
- 88' ▲ V. Jovanov ▼ M. Dabro
- FT0-0
Đội hình
- 44B. Radošević 8.2
- 2D. Mikanović ▼ 22' 7.0
- 22M. Maloča 7.0
- 5M. Leš 8.3
- 90D. Štiglec 6.7
- 10J. Pršir 7.0
- 17V. Skrbin ▼ 77' 6.3
- 11M. Šlogar ▼ 62' 6.5
- 23L. Kapulica ▼ 62' 6.6
- 24T. Majić ▼ 46' 6.5
- 21M. Kolar 6.9
Dự bị 12
- 25K. Krizmanić ▲ 22' 6.9
- 7A. Jurič ▲ 46' 6.5
- 8M. Ndockyt ▲ 62' 6.6
- 77V. Majstorović ▲ 62' 6.9
- 16A. Lazarov ▲ 77' 6.6
- 6J. Gurlica
- 34M. Matković
- 31I. Banić
- 66A. Sušak
- 1K. Žiger
- 55V. Čaić
- 20L. Vrzić
- 1O. Zelenika 6.6
- 4L. Škaričić 7.2
- 6I. Nekić 7.2
- 5L. Ba 7.7
- 25A. Boršić 7.3
- 10L. Belcar ▼ 46' 6.6
- 14K. Lusavec 6.9
- 24M. Marina 6.9
- 17D. Mitrovski 7.6
- 9M. Dabro ▼ 88' 7.3
- 11M. Šego ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 19T. Nevers ▲ 46' 6.9
- 7J. Poldrugač ▲ 80' 6.5
- 3V. Jovanov ▲ 88'
- 16N. Tepšić
- 12J. Silić
- 29N. Domjanić
- 13M. Mladenovski
- 8T. Duvnjak
- 23F. Maglica
- 20D. Mistrafović
- 2S. Lesjak
- 21D. Mamic
Thống kê
02⚑4
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm18
0Trúng đích7
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
6Cứu thua0
469Chuyền bóng418
397Chuyền chính xác350
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
45Ghi được31
60Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn8
28Hiệp hai16