HNK Gorica
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Varazdin

HNK Gorica vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-2 NK Varazdin tại HNL, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 6, NK Varazdin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 19
Phong độ
LLDLW HNK Gorica
WLWDW NK Varazdin
  1. 4' Jurica Pršir
  2. 24' J. Filipovic · M. Cabraja 1-0
  3. 34' 1-1 L. Mamic · A. Latkovic
  4. 41' Ivan Mamut
  5. 44' Roberto Punčec
  6. HT1-1
  7. 46' I. Tavares M. Mladenovski
  8. 66' 1-2 I. Mamut · A. Latkovic
  9. 67' O. Bakic I. Fiolic
  10. 67' M. Vuk A. Latkovic
  11. 67' M. Antunovic I. Mamut
  12. 72' V. Pelko F. Cuic
  13. 72' M. Gashi M. Les
  14. 72' D. Puclin M. Marina
  15. 87' L. Vrzic A. Kavelj
  16. 87' A. Erceg J. Prsir
  17. 88' I. Canjuga L. Mamic
  18. FT1-2

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.6
  2. 4J. Filipovic 7.9
  3. 5M. Les ▼ 72' 5.7
  4. 19M. Cabraja 8.7
  5. 22Z. Trontelj 8.3
  6. 36A. Kavelj ▼ 87' 7.0
  7. 8I. Pozo 6.0
  8. 32E. Durakovic 7.3
  9. 18I. Fiolic ▼ 67' 6.5
  10. 10J. Prsir ▼ 87' 6.9
  11. 9F. Cuic ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 30D. Zarkov
  2. 35Z. Josic
  3. 20L. Vrzic ▲ 87' 6.5
  4. 7O. Bakic ▲ 67' 6.9
  5. 14S. Kucis
  6. 29V. Pelko ▲ 72' 6.3
  7. 99M. Gashi ▲ 72' 6.5
  8. 50A. Erceg ▲ 87' 6.5
  9. 12T. Dosen
NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 8.3
  2. 13M. Mladenovski ▼ 46' 6.5
  3. 14R. Puncec 6.5
  4. 4L. Skaricic 7.3
  5. 23F. Maglica 7.0
  6. 8T. Duvnjak 6.9
  7. 24M. Marina ▼ 72' 6.7
  8. 25A. Borsic 6.7
  9. 27A. Latkovic ⇢2 ▼ 67' 6.9
  10. 22L. Mamic ▼ 88' 7.0
  11. 17I. Mamut ▼ 67' 7.2

Dự bị 10

  1. 33J. Silic
  2. 3V. Jovanov
  3. 6D. Puclin ▲ 72' 7.0
  4. 7M. Vuk ▲ 67' 6.9
  5. 11M. Antunovic ▲ 67' 6.2
  6. 15S. Ilinkovic
  7. 16N. Tepsic
  8. 20G. Sikosek
  9. 28I. Canjuga ▲ 88'
  10. 38I. Tavares ▲ 46' 6.3

Thống kê

017
320
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
445Chuyền bóng424
376Chuyền chính xác343
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
65Ghi được73
65Thủng lưới62
1.35Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu