HNK Gorica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Varazdin

HNK Gorica vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-1 NK Varazdin tại HNL, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 6, NK Varazdin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 19
Sân vận động
ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
Phong độ
LLDLW HNK Gorica
WLWDW NK Varazdin
  1. 34' 0-1 A. Latković · M. Dabro
  2. 43' A. Erceg 1-1
  3. 45'+2 Ante Erceg
  4. HT1-1
  5. 46' T. Halilović J. Gurlica
  6. 62' Ivan Fiolić
  7. 64' A. Pajaziti I. Fiolić
  8. 65' L. Vrzić G. Sikošek
  9. 68' Dino Mikanović
  10. 75' E. Alić A. Latković
  11. 75' M. Antunović M. Dabro
  12. 85' Mate Antunović
  13. 87' Dimitar Mitrovski
  14. FT1-1

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 6.9
  2. 28S. Bralić 6.6
  3. 4M. Steenvoorden 6.5
  4. 25K. Krizmanić 7.2
  5. 2D. Mikanović 6.2
  6. 6J. Gurlica ▼ 46' 6.3
  7. 14A. Elezi 6.5
  8. 27G. Sikošek ▼ 65' 6.0
  9. 18I. Fiolić ▼ 64' 6.9
  10. 50A. Erceg 7.2
  11. 9F. Čuić 6.6

Dự bị 12

  1. 32T. Halilović ▲ 46' 7.0
  2. 7A. Pajaziti ▲ 64' 6.3
  3. 20L. Vrzić ▲ 65' 6.5
  4. 34M. Matković
  5. 99M. Gashi
  6. 11M. Šlogar
  7. 5M. Leš
  8. 23L. Kapulica
  9. 22M. Maloča
  10. 1K. Žiger
  11. 90D. Štiglec
  12. 21M. Kolar
NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 12J. Silić 6.5
  2. 23F. Maglica 7.2
  3. 4L. Škaričić 7.0
  4. 5L. Ba 6.6
  5. 16N. Tepšić 7.2
  6. 24M. Marina 7.0
  7. 8T. Duvnjak 6.7
  8. 17D. Mitrovski 7.3
  9. 22L. Mamić 6.9
  10. 27A. Latković ▼ 75' 6.9
  11. 9M. Dabro ▼ 75' 7.2

Dự bị 9

  1. 30E. Alić ▲ 75' 6.7
  2. 11M. Antunović ▲ 75' 6.5
  3. 21D. Mamic
  4. 1T. Novak
  5. 13M. Mladenovski
  6. 3V. Jovanov
  7. 25A. Boršić
  8. 28R. Domjanić
  9. 29N. Domjanić

Thống kê

033
320
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc3
5Việt vị1
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
399Chuyền bóng424
293Chuyền chính xác326
73%Chính xác chuyền77%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
45Ghi được31
60Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn8
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu