NK Varazdin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Gorica

NK Varazdin vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-1 HNK Gorica tại HNL, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 3, hòa 6, HNK Gorica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
LLDLW HNK Gorica
  1. 23' 0-1 F. Cuic · A. Kavelj
  2. HT0-1
  3. 46' M. Marina T. Duvnjak
  4. 47' Iker Pozo
  5. 62' I. Fiolic I. Pozo
  6. 65' F. Maglica N. Tepsic
  7. 65' M. Vuk A. Latkovic
  8. 67' M. Marina · F. Maglica 1-1
  9. 73' Marijan Čabraja
  10. 76' L. Skaricic M. Mladenovski
  11. 77' V. Pelko D. Pavicic
  12. 78' Z. Josic L. Vrzic
  13. 82' M. Dabro I. Mamut
  14. 90'+1 M. Kucis F. Cuic
  15. FT1-1

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 7.3
  2. 16N. Tepsic ▼ 65' 6.3
  3. 13M. Mladenovski ▼ 76' 6.9
  4. 5L. Ba 6.9
  5. 25A. Borsic 7.6
  6. 10L. Belcar 7.3
  7. 8T. Duvnjak ▼ 46' 6.3
  8. 12P. Bockaj 6.9
  9. 27A. Latkovic ▼ 65' 6.5
  10. 38I. Tavares 7.3
  11. 17I. Mamut ▼ 82' 6.7

Dự bị 11

  1. 33J. Silic
  2. 3V. Jovanov
  3. 4L. Skaricic ▲ 76' 6.9
  4. 23F. Maglica ▲ 65' 7.0
  5. 44M. Barac
  6. 2S. Lesjak
  7. 7M. Vuk ▲ 65' 6.5
  8. 19R. Abdullazada
  9. 24M. Marina ▲ 46' 8.0
  10. 9M. Dabro ▲ 82' 6.3
  11. 11M. Antunovic
HNK Gorica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 7.3
  2. 19M. Cabraja 6.7
  3. 49J. Filipovic 7.0
  4. 5M. Les 6.9
  5. 32E. Durakovic 6.3
  6. 21I. Pozo ▼ 62' 7.2
  7. 10J. Prsir 6.9
  8. 20L. Vrzic ▼ 78' 6.9
  9. 18D. Pavicic ▼ 77' 7.0
  10. 36A. Kavelj 6.7
  11. 9F. Cuic ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 1K. Ziger
  2. 30D. Zarkov
  3. 33L. Dukic
  4. 35Z. Josic ▲ 78' 6.6
  5. 98F. Kasumovic
  6. 6J. Gurlica
  7. 14M. Kucis ▲ 90'
  8. I. Fiolic ▲ 62' 6.5
  9. 23L. Kapulica
  10. 50A. Erceg
  11. 29V. Pelko ▲ 77' 6.5
  12. 99M. Gashi

Thống kê

003
720
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm13
5Trúng đích3
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
541Chuyền bóng290
472Chuyền chính xác222
87%Chính xác chuyền77%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
73Ghi được65
62Thủng lưới65
1.52Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu