NK Varazdin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Gorica

NK Varazdin vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-1 HNK Gorica tại HNL, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 3, hòa 6, HNK Gorica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
LLDLW HNK Gorica
  1. 19' D. Mitrovski · L. Mamić 1-0
  2. 29' Leon Belcar
  3. 39' Antonio Boršić
  4. HT1-0
  5. 46' Mesaque Dju M. Steenvoorden
  6. 50' L. Mamić · D. Mitrovski 2-0
  7. 55' 2-1 M. Kolar · D. Štiglec
  8. 63' A. Latković L. Mamić
  9. 63' M. Dabro J. Poldrugač
  10. 66' T. Majić V. Majstorović
  11. 66' V. Skrbin L. Kapulica
  12. 71' Toni Majić
  13. 74' Aleksa Latković
  14. 78' N. Tepšić D. Mitrovski
  15. 89' M. Šlogar A. Pajaziti
  16. 89' M. Gashi M. Kolar
  17. 90'+1 N. Domjanić M. Šego
  18. FT2-1

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.6
  2. 23F. Maglica 7.5
  3. 6I. Nekić 7.5
  4. 5L. Ba 7.0
  5. 25A. Boršić 6.9
  6. 8T. Duvnjak 6.9
  7. 10L. Belcar 6.9
  8. 17D. Mitrovski ▼ 78' 8.6
  9. 22L. Mamić ▼ 63' 7.9
  10. 11M. Šego ▼ 90' 7.2
  11. 7J. Poldrugač ▼ 63' 7.2

Dự bị 10

  1. 27A. Latković ▲ 63' 6.3
  2. 9M. Dabro ▲ 63' 6.6
  3. 16N. Tepšić ▲ 78' 6.6
  4. 29N. Domjanić ▲ 90'
  5. 30E. Alić
  6. 12J. Silić
  7. 13M. Mladenovski
  8. 3V. Jovanov
  9. 4L. Škaričić
  10. 14A. Ćorić
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 7.0
  2. 4M. Steenvoorden ▼ 46' 6.2
  3. 22M. Maloča 6.7
  4. 5M. Leš 6.7
  5. 2D. Mikanović 7.3
  6. 23L. Kapulica ▼ 66' 6.9
  7. 7A. Pajaziti ▼ 89' 6.2
  8. 90D. Štiglec 6.9
  9. 77V. Majstorović ▼ 66' 6.3
  10. 8M. Ndockyt 6.9
  11. 21M. Kolar ▼ 89' 7.2

Dự bị 11

  1. 12Mesaque Dju ▲ 46' 6.7
  2. 24T. Majić ▲ 66' 6.3
  3. 17V. Skrbin ▲ 66' 6.9
  4. 11M. Šlogar ▲ 89'
  5. 99M. Gashi ▲ 89'
  6. 20L. Vrzić
  7. 47D. Pavlović
  8. 34M. Matković
  9. 1K. Žiger
  10. 66A. Sušak
  11. 25K. Krizmanić

Thống kê

032
210
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm5
6Trúng đích2
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
435Chuyền bóng465
367Chuyền chính xác385
84%Chính xác chuyền83%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
31Ghi được45
26Thủng lưới60
0.82Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu