NK Varazdin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Gorica

NK Varazdin vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 0-0 HNK Gorica tại HNL, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 3, hòa 6, HNK Gorica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
LLDLW HNK Gorica
  1. 30' M. Leš A. Krešić
  2. 33' Krešimir Krizmanić
  3. HT0-0
  4. 55' Gregor Sikošek
  5. 56' M. Antunović M. Dabro
  6. 56' D. Mitrovski J. Poldrugač
  7. 67' Jaime Sierra M. Marina
  8. 67' E. Alić M. Vuk
  9. 68' V. Čaić A. Pajaziti
  10. 68' F. Čuić A. Elezi
  11. 73' L. Škaričić M. Mladenovski
  12. 74' Tomislav Duvnjak
  13. 80' Vito Čaić
  14. 87' Slavko Bralić
  15. 87' J. Gurlica A. Erceg
  16. 87' D. Štiglec G. Sikošek
  17. FT0-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 7.2
  2. 23F. Maglica 7.3
  3. 13M. Mladenovski ▼ 73' 7.5
  4. 5L. Ba 7.2
  5. 25A. Boršić 7.2
  6. 8T. Duvnjak 6.3
  7. 24M. Marina ▼ 67' 6.9
  8. 7J. Poldrugač ▼ 56' 7.0
  9. 22L. Mamić 7.3
  10. 15M. Vuk ▼ 67' 7.2
  11. 9M. Dabro ▼ 56' 6.7

Dự bị 10

  1. 11M. Antunović ▲ 56' 6.9
  2. 10D. Mitrovski ▲ 56' 6.9
  3. 14Jaime Sierra ▲ 67' 6.9
  4. 30E. Alić ▲ 67' 7.2
  5. 4L. Škaričić ▲ 73' 6.7
  6. 12J. Silić
  7. 17M. Čuić
  8. 3V. Jovanov
  9. 27A. Latković
  10. 16N. Tepšić
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 8.0
  2. 28S. Bralić 7.7
  3. 47A. Krešić ▼ 30' 6.6
  4. 25K. Krizmanić 6.9
  5. 77V. Majstorović 7.2
  6. 7A. Pajaziti ▼ 68' 7.3
  7. 32T. Halilović 7.2
  8. 27G. Sikošek ▼ 87' 6.9
  9. 14A. Elezi ▼ 68' 6.9
  10. 8M. Ndockyt 6.6
  11. 50A. Erceg ▼ 87' 6.6

Dự bị 12

  1. 5M. Leš ▲ 30' 6.7
  2. 55V. Čaić ▲ 68' 6.7
  3. 9F. Čuić ▲ 68' 6.9
  4. 6J. Gurlica ▲ 87' 6.5
  5. 90D. Štiglec ▲ 87' 6.5
  6. 4M. Steenvoorden
  7. 23L. Kapulica
  8. 1K. Žiger
  9. 29N. Jojić
  10. 24M. Bašić
  11. 11M. Šlogar
  12. 21M. Kolar

Thống kê

016
140
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm5
4Trúng đích2
11Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
489Chuyền bóng379
412Chuyền chính xác286
84%Chính xác chuyền75%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
31Ghi được45
26Thủng lưới60
0.82Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu