HNK Cibalia
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Orijent 1919

HNK Cibalia vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 3-2 Orijent 1919 tại First NL, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 4, hòa 4, Orijent 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
LWWDD Orijent 1919
  1. 8' D. Bosak 1-0
  2. 23' Britto K. Stapic
  3. 25' 1-1 M. Kordic-Gruzic
  4. 39' M. Marojevic M. Kuzminski
  5. 39' G. Boban 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' D. Resetar M. Ilicic
  8. 46' R. Valincic A. Galesic
  9. 53' P. Brlek
  10. 60' M. Marojevic 3-1
  11. 65' 3-2 N. Gajzler
  12. 67' M. Medo D. Zabec
  13. 67' R. Kelic P. Brlek
  14. 67' I. Vukic M. Grujevic
  15. 67' D. Zubovic P. Majdandzic
  16. 73' M. Medo
  17. 81' A. Cumurdzic B. Burcul
  18. 90'+3 A. Cumurdzic
  19. FT3-2

Đội hình

HNK Cibalia
  1. 1L. Marijanovic
  2. 5P. Rubic
  3. 7G. Boban
  4. 8M. Kuzminski ▼ 39'
  5. 11D. Zabec ▼ 67'
  6. 14P. Brlek ▼ 67'
  7. 15K. Stapic ▼ 23'
  8. 20M. Grujevic ▼ 67'
  9. 21M. Pervan
  10. 24D. Bosak
  11. 25S. Sopic

Dự bị 9

  1. 12M. Galic
  2. 2M. Medo ▲ 67'
  3. 4R. Kelic ▲ 67'
  4. 13L. Rajkovic
  5. 16I. Vukic ▲ 67'
  6. 17M. Marojevic ▲ 39'
  7. 22L. Mestrovic
  8. 28D. Bosnjak
  9. 6Britto ▲ 23'
Orijent 1919
  1. 30V. Bazdaric
  2. 2F. Braut
  3. 3P. Majdandzic ▼ 67'
  4. 4D. Prpic
  5. 9M. Ilicic ▼ 46'
  6. 10F. Andrijasevic
  7. 18M. Kordic-Gruzic
  8. 24B. Burcul ▼ 81'
  9. 25A. Galesic ▼ 46'
  10. 27N. Gajzler
  11. 28M. Tadejevic

Dự bị 6

  1. 1N. Novosel
  2. 5D. Zubovic ▲ 67'
  3. 11D. Resetar ▲ 46'
  4. 14R. Valincic ▲ 46'
  5. 16A. Majetic
  6. 6A. Cumurdzic ▲ 81'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu39
52Ghi được52
33Thủng lưới47
1.49Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu