Orijent 1919
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Cibalia

Orijent 1919 vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 0-3 HNK Cibalia tại First NL, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 2, hòa 4, HNK Cibalia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
LWWDD Orijent 1919
WWDDD HNK Cibalia
  1. 26' D. Bosak
  2. 32' 0-1 A. Blažanović
  3. HT0-1
  4. 50' M. Lasic
  5. 60' B. Faal D. Simčić
  6. 62' M. Monjac
  7. 63' K. Isasegi
  8. 65' M. Belančić A. Blažanović
  9. 67' 0-2 K. Išasegi
  10. 71' F. Lazar N. Mohorovičić
  11. 75' K. Valjan M. Putnik
  12. 75' T. Agić A. Švrljuga
  13. 75' M. Mršič M. Monjac
  14. 76' 0-3 D. Bosak
  15. 78' M. Vrdoljak D. Bosak
  16. 87' J. Pejic L. Marković
  17. 87' L. Buić J. Bajić
  18. 87' M. Soldo Rafael Pereira
  19. FT0-3

Đội hình

Orijent 1919 HLV: F. Budicin
  1. 30P. Mohorović
  2. 11A. Švrljuga ▼ 75'
  3. 23M. Putnik ▼ 75'
  4. 4D. Mulac
  5. 3N. Bodetić
  6. 22A. Milanović
  7. 9A. Bubnjar
  8. 19N. Mohorovičić ▼ 71'
  9. 20D. Simčić ▼ 60'
  10. 17M. Monjac ▼ 75'
  11. 8N. Gajzler

Dự bị 9

  1. 16B. Faal ▲ 60'
  2. 6F. Lazar ▲ 71'
  3. 18K. Valjan ▲ 75'
  4. 24T. Agić ▲ 75'
  5. 27M. Mršič ▲ 75'
  6. 2M. Žlibanović
  7. 10E. Črnko
  8. 15N. Zuliani
  9. 45L. Margan
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 2K. Išasegi
  3. 4H. Crnčec
  4. 6D. Jergović
  5. 30Z. Lasić
  6. 18D. Bosak ▼ 78'
  7. 11Rafael Pereira ▼ 87'
  8. 13J. Bajić ▼ 87'
  9. 23L. Marković ▼ 87'
  10. 27K. Miljanić
  11. 9A. Blažanović ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 3M. Belančić ▲ 65'
  2. 7M. Vrdoljak ▲ 78'
  3. 21J. Pejic ▲ 87'
  4. 24L. Buić ▲ 87'
  5. 64M. Soldo ▲ 87'
  6. 15I. Križanović

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
41Ghi được47
52Thủng lưới63
1.11Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu