Orijent 1919
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
HNK Cibalia

Orijent 1919 vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 2-2 HNK Cibalia tại First NL, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 2, hòa 4, HNK Cibalia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
WWDDD Orijent 1919
WDDDL HNK Cibalia
  1. 11' 0-1 M. Kuzminski
  2. 13' N. Gajzler 1-1
  3. 39' F. Lisnic
  4. HT1-1
  5. 54' 1-2 D. Bosak
  6. 61' I. Radošević M. Kuzminski
  7. 63' N. Medojević M. Kordić-Gružić
  8. 63' F. Zrilić J. Bilajac
  9. 68' J. Bajić P. Mišić
  10. 68' M. Pervan L. Meštrović
  11. 78' J. Pejić T. Polić
  12. 79' B. Bilobrk A. Bubnjar
  13. 79' N. Zuliani M. Tadejević
  14. 79' Li Sirong N. Gajzler
  15. 86' B. Bilobrk
  16. 90'+3 D. Prpić 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 30V. Baždarić
  2. 28M. Tadejević ▼ 79'
  3. 11A. Švrljuga
  4. 2F. Braut
  5. 4D. Prpić
  6. 3N. Bodetić
  7. 9A. Bubnjar ▼ 79'
  8. 6B. Panić
  9. 18M. Kordić-Gružić ▼ 63'
  10. 27N. Gajzler ▼ 79'
  11. 20J. Bilajac ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 8N. Medojević ▲ 63'
  2. 21F. Zrilić ▲ 63'
  3. 7B. Bilobrk ▲ 79'
  4. 15N. Zuliani ▲ 79'
  5. 23Li Sirong ▲ 79'
  6. 1D. Curać
  7. 13N. Stašić
  8. 17M. Monjac
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 1I. Križanović
  2. 5P. Rubić
  3. 27F. Lišnić
  4. 26M. Oršolić
  5. 6H. Crnčec
  6. 18D. Bosak
  7. 10P. Mišić ▼ 68'
  8. 8M. Kuzminski ▼ 61'
  9. 23Leoni Gastaldelo
  10. 15T. Polić ▼ 78'
  11. 22L. Meštrović ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 17I. Radošević ▲ 61'
  2. 13J. Bajić ▲ 68'
  3. 21M. Pervan ▲ 68'
  4. 7J. Pejić ▲ 78'
  5. 3Britto
  6. 12L. Marijanović
  7. 14D. Matić
  8. 11L. Rajković

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
52Ghi được47
38Thủng lưới39
1.44Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu