Orijent 1919
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

Orijent 1919 vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 2-1 HNK Cibalia tại First NL, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 2, hòa 4, HNK Cibalia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
LWWDD Orijent 1919
WWDDD HNK Cibalia
  1. 32' F. Lisnic
  2. 32' R. Kelic
  3. HT0-0
  4. 46' K. Valjan B. Panić
  5. 46' M. Monjac Li Sirong
  6. 51' F. Braut
  7. 56' K. Valjan
  8. 66' D. Prpić A. Galešić
  9. 66' I. Lozić A. Mujagić
  10. 73' F. Zrilić B. Faal
  11. 74' M. Vrdoljak M. Bajić
  12. 74' J. Pejić Leoni Gastaldelo
  13. 80' M. Lasic
  14. 81' N. Bodetić 1-0
  15. 83' T. Polić F. Lišnić
  16. 84' R. Kelićphản lưới 2-0
  17. 89' 2-1 I. Lozić
  18. 90'+1 D. Bosak
  19. 90'+3 N. Zuliani N. Bodetić
  20. FT2-1

Đội hình

Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 1D. Curać
  2. 28M. Tadejević
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut
  5. 3N. Bodetić ▼ 90'
  6. 23Li Sirong ▼ 46'
  7. 14S. Muminović
  8. 9A. Bubnjar
  9. 6B. Panić ▼ 46'
  10. 25A. Galešić ▼ 66'
  11. 16B. Faal ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 10K. Valjan ▲ 46'
  2. 17M. Monjac ▲ 46'
  3. 4D. Prpić ▲ 66'
  4. 21F. Zrilić ▲ 73'
  5. 15N. Zuliani ▲ 90'
  6. 7B. Kovačević
  7. 8N. Medojević
  8. 26D. Anušić
  9. 30V. Baždarić
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 4R. Kelić
  3. 27F. Lišnić ▼ 83'
  4. 26M. Oršolić
  5. 2Z. Lasić
  6. 18D. Bosak
  7. 3Britto
  8. 8M. Kuzminski
  9. 23Leoni Gastaldelo ▼ 74'
  10. 11M. Bajić ▼ 74'
  11. 24A. Mujagić ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 9I. Lozić ▲ 66'
  2. 10M. Vrdoljak ▲ 74'
  3. 20J. Pejić ▲ 74'
  4. 15T. Polić ▲ 83'
  5. 1L. Marijanović
  6. 6H. Crnčec
  7. 17I. Radošević
  8. 19F. Josipović

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
52Ghi được47
38Thủng lưới39
1.44Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu