HNK Cibalia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Orijent 1919

HNK Cibalia vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-1 Orijent 1919 tại First NL, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 4, hòa 4, Orijent 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
LWWDD Orijent 1919
  1. 41' M. Lasic
  2. 45' S. Muminovic
  3. HT0-0
  4. 57' D. Bosak 1-0
  5. 61' F. Lišnić I. Lozić
  6. 64' K. Valjan A. Galešić
  7. 64' B. Faal N. Medojević
  8. 70' M. Vrdoljak M. Kuzminski
  9. 70' F. Jazvić J. Bajić
  10. 71' H. Mesanovic
  11. 77' B. Kovačević A. Švrljuga
  12. 81' M. Pervan J. Pejić
  13. 81' A. Mujagić D. Bosak
  14. 83' F. Zrilić N. Bodetić
  15. 83' A. Milanović F. Braut
  16. 90'+5 F. Lisnic
  17. 90'+4 1-1 M. Tadejević11m
  18. FT1-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 26M. Oršolić
  3. 2Z. Lasić
  4. 18D. Bosak ▼ 81'
  5. 3Britto
  6. 16H. Mešanović
  7. 13J. Bajić ▼ 70'
  8. 8M. Kuzminski ▼ 70'
  9. 17I. Radošević
  10. 9I. Lozić ▼ 61'
  11. 20J. Pejić ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 27F. Lišnić ▲ 61'
  2. 10M. Vrdoljak ▲ 70'
  3. 14F. Jazvić ▲ 70'
  4. 21M. Pervan ▲ 81'
  5. 24A. Mujagić ▲ 81'
  6. 1L. Marijanović
  7. 6H. Crnčec
  8. 22D. Halilović
  9. 19F. Josipović
Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 1D. Curać
  2. 28M. Tadejević
  3. 11A. Švrljuga ▼ 77'
  4. 29R. Bagadur
  5. 2F. Braut ▼ 83'
  6. 3N. Bodetić ▼ 83'
  7. 14S. Muminović
  8. 9A. Bubnjar
  9. 25A. Galešić ▼ 64'
  10. 8N. Medojević ▼ 64'
  11. 17M. Monjac

Dự bị 9

  1. 10K. Valjan ▲ 64'
  2. 16B. Faal ▲ 64'
  3. 7B. Kovačević ▲ 77'
  4. 21F. Zrilić ▲ 83'
  5. 22A. Milanović ▲ 83'
  6. 4D. Prpić
  7. 15N. Zuliani
  8. 20M. Momčilovski
  9. 30V. Baždarić

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
47Ghi được52
39Thủng lưới38
1.42Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu