HNK Cibalia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orijent 1919

HNK Cibalia vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-0 Orijent 1919 tại First NL, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 4, hòa 4, Orijent 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
LWWDD Orijent 1919
  1. 35' F. Markanovic
  2. HT0-0
  3. 46' I. Lozić J. Pejić
  4. 64' K. Miljanić11m 1-0
  5. 66' F. Lazar A. Galešić
  6. 66' N. Gajzler B. Faal
  7. 75' I. Lozic
  8. 76' K. Miljanic
  9. 79' F. Braut A. Švrljuga
  10. 79' F. Zrilić A. Bubnjar
  11. 80' M. Kuzminski F. Lišnić
  12. 86' Y. Smirnov N. Bodetić
  13. 88' T. Agić F. Markanović
  14. 90' R. Šarić J. Bajić
  15. FT1-0

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 5P. Rubić
  3. 17F. Lišnić ▼ 80'
  4. 4H. Crnčec
  5. 20F. Markanović ▼ 88'
  6. 18D. Bosak
  7. 13J. Bajić ▼ 90'
  8. 7M. Vrdoljak
  9. 24L. Buić
  10. 21J. Pejić ▼ 46'
  11. 27K. Miljanić

Dự bị 9

  1. 19I. Lozić ▲ 46'
  2. 64M. Kuzminski ▲ 80'
  3. 30T. Agić ▲ 88'
  4. 8R. Šarić ▲ 90'
  5. 6D. Jergović
  6. 11I. Kukrika
  7. 15I. Križanović
  8. 23L. Marković
  9. 22I. Verhas
Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 30P. Mohorović
  2. 11A. Švrljuga ▼ 79'
  3. 29R. Bagadur
  4. 3N. Bodetić ▼ 86'
  5. 22A. Milanović
  6. 14S. Muminović
  7. 9A. Bubnjar ▼ 79'
  8. 25A. Galešić ▼ 66'
  9. 17M. Monjac
  10. 10E. Črnko
  11. 16B. Faal ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 6F. Lazar ▲ 66'
  2. 8N. Gajzler ▲ 66'
  3. 2F. Braut ▲ 79'
  4. 21F. Zrilić ▲ 79'
  5. 13Y. Smirnov ▲ 86'
  6. 5J. Korošec
  7. 15N. Zuliani
  8. 23M. Putnik
  9. 1A. Todorović

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
47Ghi được41
63Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu