HNK Cibalia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orijent 1919

HNK Cibalia vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-1 Orijent 1919 tại First NL, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 4, hòa 4, Orijent 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
LWWDD Orijent 1919
  1. 39' F. Jazvić 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' R. Bagadur
  4. 60' L. Buic
  5. 65' E. Črnko K. Valjan
  6. 65' M. Monjac A. Milanović
  7. 68' 1-1 E. Črnko
  8. 69' D. Bosak
  9. 72' I. Kukrika J. Bajić
  10. 77' Z. Lasić R. Kelić
  11. 82' F. Lišnić M. Vrdoljak
  12. 82' I. Lozić L. Buić
  13. 89' F. Jazvic
  14. 89' A. Švrljuga A. Bubnjar
  15. FT1-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 3R. Kelić ▼ 77'
  3. 5P. Rubić
  4. 2K. Išasegi
  5. 20F. Markanović
  6. 18D. Bosak
  7. 14F. Jazvić
  8. 13J. Bajić ▼ 72'
  9. 7M. Vrdoljak ▼ 82'
  10. 24L. Buić ▼ 82'
  11. 27K. Miljanić

Dự bị 9

  1. 11I. Kukrika ▲ 72'
  2. 30Z. Lasić ▲ 77'
  3. 17F. Lišnić ▲ 82'
  4. 19I. Lozić ▲ 82'
  5. 4H. Crnčec
  6. 8R. Šarić
  7. 15I. Križanović
  8. 21J. Pejić
  9. 23L. Marković
Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 30P. Mohorović
  2. 28M. Tadejević
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut
  5. 3N. Bodetić
  6. 22A. Milanović ▼ 65'
  7. 14S. Muminović
  8. 9A. Bubnjar ▼ 89'
  9. 18K. Valjan ▼ 65'
  10. 20D. Simčić
  11. 25A. Galešić

Dự bị 9

  1. 10E. Črnko ▲ 65'
  2. 17M. Monjac ▲ 65'
  3. 11A. Švrljuga ▲ 89'
  4. 4D. Mulac
  5. 6F. Lazar
  6. 13Y. Smirnov
  7. 21F. Zrilić
  8. 23M. Putnik
  9. 45G. Pehar

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
47Ghi được41
63Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu