HNK Cibalia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rudes

HNK Cibalia vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 3-1 Rudes tại First NL, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 4, hòa 2, Rudes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
LWLLW Rudes
  1. 14' D. Vidovic
  2. 18' J. Pejić 1-0
  3. 24' 1-1 D. Špehar
  4. HT1-1
  5. 46' F. Lišnić Meshal Haddad
  6. 49' J. Pejić 2-1
  7. 61' M. Pervan P. Mišić
  8. 64' J. Doležal T. Matić
  9. 64' I. Žutić L. Gubijan
  10. 64' L. Pasariček D. Vidović
  11. 68' M. Pervan 3-1
  12. 69' R. Kelic
  13. 72' J. Bajić T. Polić
  14. 75' N. Peranović D. Špehar
  15. 80' D. Rešetar V. Orešković
  16. 88' D. Matić J. Pejić
  17. 88' J. Kujundžić P. Rubić
  18. FT3-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12L. Marijanović
  2. 4R. Kelić
  3. 5P. Rubić ▼ 88'
  4. 26M. Oršolić
  5. 20Meshal Haddad ▼ 46'
  6. 10P. Mišić ▼ 61'
  7. 8M. Kuzminski
  8. 17I. Radošević
  9. 23Leoni Gastaldelo
  10. 7J. Pejić ▼ 88'
  11. 15T. Polić ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 27F. Lišnić ▲ 46'
  2. 21M. Pervan ▲ 61'
  3. 13J. Bajić ▲ 72'
  4. 14D. Matić ▲ 88'
  5. 25J. Kujundžić ▲ 88'
  6. 1I. Križanović
  7. 2Z. Lasić
  8. 3Britto
  9. 6H. Crnčec
Rudes HLV: S. Čondrić
  1. 12T. Sajko
  2. 5I. Batarelo
  3. 14L. Gubijan ▼ 64'
  4. 88A. Sušak
  5. 4P. Vranjičić
  6. 6T. Srbljinović
  7. 8D. Vidović ▼ 64'
  8. 23R. Mašala
  9. 7V. Orešković ▼ 80'
  10. 10D. Špehar ▼ 75'
  11. 9T. Matić ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 25J. Doležal ▲ 64'
  2. 26I. Žutić ▲ 64'
  3. 27L. Pasariček ▲ 64'
  4. 2N. Peranović ▲ 75'
  5. 24D. Rešetar ▲ 80'
  6. 1K. Kralj
  7. 17V. Krušlin
  8. 22M. Magdić
  9. 55M. Marić

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
47Ghi được38
39Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu