Rudes vs HNK Cibalia
Tỷ số chung cuộc: Rudes 2-3 HNK Cibalia tại First NL, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 2, hòa 1, HNK Cibalia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 31
- Phong độ
- LLWLL Rudes
- WWDDD HNK Cibalia
- 3' M. Hadzi 1-0
- 15' 1-1 P. Brlek
- 20' 1-2 D. Zabec
- 36' 1-3 D. Bosak
- HT1-3
- 46' ▲ L. Popovic ▼ K. Kamenar
- 46' ▲ L. Ilecic ▼ D. Korac
- 53' Yellow Card
- 56' ▲ Britto ▼ F. Mekic
- 56' ▲ P. Misic ▼ M. Kuzminski
- 56' ▲ M. Pervan ▼ L. Bartolovic
- 66' ▲ Allyson ▼ M. Hadzi
- 69' Yellow Card
- 72' ▲ D. Djurkovic ▼ I. Ribar
- 72' ▲ K. Kovacevic ▼ I. Djoric
- 74' Yellow Card
- 80' Yellow Card
- 82' J. Poldrugac11m 2-3
- 84' ▲ I. Vukic ▼ P. Brlek
- 86' Yellow Card
- 90'+4 ▲ L. Mestrovic ▼ D. Zabec
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Pavlesic
- 77I. Ribar ▼ 72'
- 4V. Celjak
- 3I. Cvetko
- 30I. Tomecak
- 24I. Djoric ▼ 72'
- 10K. Kamenar ▼ 46'
- 7M. Hadzi ▼ 66'
- 28Xavi
- 11J. Poldrugac
- 29D. Korac ▼ 46'
Dự bị 9
- 95L. Rogic
- 19A. Bilobrk
- 20D. Mulac
- 5M. Ljevar
- 8L. Popovic ▲ 46'
- 22D. Djurkovic ▲ 72'
- 9K. Kovacevic ▲ 72'
- 17L. Ilecic ▲ 46'
- 89Allyson ▲ 66'
- 12M. Galic
- 15K. Stapic
- 26N. Godec
- 25S. Sopic
- 3F. Mekic ▼ 56'
- 24D. Bosak
- 8M. Kuzminski ▼ 56'
- 18L. Bartolovic ▼ 56'
- 14P. Brlek ▼ 84'
- 7G. Boban
- 11D. Zabec ▼ 90'
Dự bị 9
- 1L. Marijanovic
- 2M. Medo
- 6Britto ▲ 56'
- 10P. Misic ▲ 56'
- 16I. Vukic ▲ 84'
- 17M. Marojevic
- 21M. Pervan ▲ 56'
- 22L. Mestrovic ▲ 90'
- 28D. Bosnjak
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 49 - 29 | +20 | 65 | |
| 2 | 33 | 51 - 33 | +18 | 58 | |
| 3 | 33 | 42 - 28 | +14 | 57 | |
| 4 | 33 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 5 | 33 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 40 - 45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 31 - 38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 40 - 41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 36 - 48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 34 - 42 | -8 | 33 |
HNL Druga NL
So sánh
37Trận đấu35
54Ghi được52
41Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai29