HNK Cibalia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rudes

HNK Cibalia vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 2-0 Rudes tại First NL, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 3, hòa 1, Rudes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
LLWLL Rudes
  1. 4' D. Bosak
  2. 25' Pedro
  3. 29' P. Cuic
  4. 45' J. Pejić 1-0
  5. HT1-0
  6. 52' L. Pasaricek
  7. 59' M. Vrdoljak D. Bosak
  8. 62' J. Mihalic
  9. 68' F. Lišnić 2-0
  10. 69' L. Maružin R. Mašala
  11. 69' M. Stipić P. Čuić
  12. 70' F. Lisnic
  13. 70' M. Bajić Britto
  14. 80' I. Lozić J. Pejić
  15. 80' F. Jazvić J. Bajić
  16. 80' V. Vukmanović L. Pasariček
  17. 80' D. Korač J. Doležal
  18. 87' M. Lasic
  19. 88' A. Limani V. Krušlin
  20. FT2-0

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 4R. Kelić
  3. 27F. Lišnić
  4. 6H. Crnčec
  5. 2Z. Lasić
  6. 18D. Bosak ▼ 59'
  7. 3Britto ▼ 70'
  8. 13J. Bajić ▼ 80'
  9. 8M. Kuzminski
  10. 17I. Radošević
  11. 20J. Pejić ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 10M. Vrdoljak ▲ 59'
  2. 11M. Bajić ▲ 70'
  3. 9I. Lozić ▲ 80'
  4. 14F. Jazvić ▲ 80'
  5. 1L. Marijanović
  6. 5L. Barić
  7. 16A. Damjanović
  8. 22D. Halilović
  9. 26M. Oršolić
Rudes HLV: D. Mladina
  1. 1K. Kralj
  2. 55M. Šuver
  3. 5I. Batarelo
  4. 42V. Krušlin ▼ 88'
  5. 4T. Baltić
  6. 27L. Pasariček ▼ 80'
  7. 8P. Čuić ▼ 69'
  8. 19J. Mihalić
  9. 23R. Mašala ▼ 69'
  10. 25J. Doležal ▼ 80'
  11. 20R. Brajković

Dự bị 9

  1. 7L. Maružin ▲ 69'
  2. 22M. Stipić ▲ 69'
  3. 13V. Vukmanović ▲ 80'
  4. 21D. Korač ▲ 80'
  5. 30A. Limani ▲ 88'
  6. 11V. Šare
  7. 12E. Ciban
  8. 18A. Camara
  9. 26I. Žutić

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
47Ghi được38
39Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu