Rudes
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

Rudes vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-0 HNK Cibalia tại First NL, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 2, hòa 1, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 12
Sân vận động
Igralište NK Rudeš, Zagreb
Phong độ
LLWLL Rudes
WWDDD HNK Cibalia
  1. HT0-0
  2. 46' L. Maružin I. Ribar
  3. 58' M. Vrdoljak M. Kuzminski
  4. 58' J. Pejić F. Josipović
  5. 60' D. Rešetar F. Sabljić
  6. 60' V. Krušlin I. Tomečak
  7. 68' D. Rešetar 1-0
  8. 73' A. Mujagic
  9. 74' I. Lozić M. Pervan
  10. 74' T. Polić A. Mujagić
  11. 80' Leoni Gastaldelo J. Bajić
  12. 81' V. Vukmanović M. Đira
  13. 90'+3 L. Gubijan Đ. Jovanović
  14. FT1-0

Đội hình

Rudes HLV: S. Toplak
  1. 1K. Kralj
  2. 30I. Tomečak ▼ 60'
  3. 44M. Đira ▼ 81'
  4. 5I. Batarelo
  5. 26I. Žutić
  6. 11I. Ribar ▼ 46'
  7. 4T. Baltić
  8. 27L. Pasariček
  9. 90F. Sabljić ▼ 60'
  10. 88Đ. Jovanović ▼ 90'
  11. 20R. Brajković

Dự bị 9

  1. 7L. Maružin ▲ 46'
  2. 24D. Rešetar ▲ 60'
  3. 17V. Krušlin ▲ 60'
  4. 13V. Vukmanović ▲ 81'
  5. 14L. Gubijan ▲ 90'
  6. 21P. Čuić
  7. 12L. Lukić
  8. 8L. Popović
  9. 42V. Orešković
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 4R. Kelić
  3. 26M. Oršolić
  4. 2Z. Lasić
  5. 3Britto
  6. 21M. Pervan ▼ 74'
  7. 13J. Bajić ▼ 80'
  8. 8M. Kuzminski ▼ 58'
  9. 17I. Radošević
  10. 19F. Josipović ▼ 58'
  11. 24A. Mujagić ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 10M. Vrdoljak ▲ 58'
  2. 20J. Pejić ▲ 58'
  3. 9I. Lozić ▲ 74'
  4. 15T. Polić ▲ 74'
  5. 23Leoni Gastaldelo ▲ 80'
  6. 1L. Marijanović
  7. 6H. Crnčec
  8. 7H. Mešanović
  9. 18D. Bosak

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
38Ghi được47
45Thủng lưới39
0.97Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu