Rudes
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Cibalia

Rudes vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Rudes 4-0 HNK Cibalia tại First NL, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 4, hòa 2, HNK Cibalia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 14
Sân vận động
Igralište NK Rudeš, Zagreb
Trọng tài
M. Vidulin
Phong độ
LLWLL Rudes
WWDDD HNK Cibalia
  1. 32' R. Brajković 1-0
  2. 34' T. Srbljinovic
  3. 44' I. Mihaljevic
  4. HT1-0
  5. 46' K. Išasegi E. Smajić
  6. 53' R. Brajković 2-0
  7. 57' T. Krizmanić R. Brajković
  8. 58' D. Dogan R. Perić-Komšić
  9. 58' R. Šarić J. Bajić
  10. 67' T. Gudelj K. Kovačević
  11. 77' K. Miljanić I. Miihaljević
  12. 77' P. Stanić M. Oršolić
  13. 78' T. Gudelj 3-0
  14. 81' R. Ćosić T. Srbljinović
  15. 81' João Araújo J. Doležal
  16. 86' D. Rešetar 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Rudes HLV: D. Mladina
  1. 1K. Kralj
  2. 4L. Pavković
  3. 25A. Boršić
  4. 14D. Pavlek
  5. 27L. Pasariček
  6. 6T. Srbljinović ▼ 81'
  7. 22J. Doležal ▼ 81'
  8. 26K. Kovačević ▼ 67'
  9. 24D. Rešetar
  10. 19F. Shatri
  11. 21R. Brajković ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 29T. Krizmanić ▲ 57'
  2. 8T. Gudelj ▲ 67'
  3. 7João Araújo ▲ 81'
  4. 16R. Ćosić ▲ 81'
  5. 13L. Dumančić
  6. 9I. Laća
  7. 18B. Brajković
  8. 30Miguel Campos
  9. 12I. Perić
HNK Cibalia HLV: T. Radotić
  1. 12F. Kovačević
  2. 16D. Rugašević
  3. 26M. Oršolić ▼ 77'
  4. 23B. Unušić
  5. 4J. Gačić
  6. 10A. Bubnjar
  7. 13J. Bajić ▼ 58'
  8. 45I. Miihaljević ▼ 77'
  9. 40Š. Mikolčić
  10. 11E. Smajić ▼ 46'
  11. 22R. Perić-Komšić ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 2K. Išasegi ▲ 46'
  2. 20D. Dogan ▲ 58'
  3. 30R. Šarić ▲ 58'
  4. 5P. Stanić ▲ 77'
  5. 7K. Miljanić ▲ 77'
  6. 1I. Križanović

Thống kê

01
10

So sánh

40Trận đấu37
65Ghi được40
32Thủng lưới35
1.63Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu