Vukovar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Croatia Zmijavci

Vukovar vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 2-0 Croatia Zmijavci tại First NL, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 4, hòa 2, Croatia Zmijavci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 23
Sân vận động
Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
Phong độ
WWLDW Vukovar
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 19' R. Ivankovic
  2. 39' M. Maretic
  3. 41' M. Roos-Trujillo 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' D. Serra
  6. 58' D. Barada
  7. 58' M. Horvat M. Andačić
  8. 58' K. Simmonds M. Roos-Trujillo
  9. 61' T. Krizmanić M. Kukoč
  10. 61' J. Vrcić D. Čulina
  11. 61' T. Arković M. Karabatić
  12. 64' T. Krizmanic
  13. 67' J. Iyendjock
  14. 68' L. Boncina
  15. 69' V. Pelko L. Bončina
  16. 71' T. Jukic
  17. 72' M. Tadic
  18. 73' R. Ivankovic
  19. 73' R. Ivankovic
  20. 79' A. Golub A. Žužul
  21. 79' J. Baturina M. Maretić
  22. 81' K. Simmonds 2-0
  23. 90' T. Arkovic
  24. FT2-0

Đội hình

Vukovar HLV: G. Schildenfeld
  1. 95I. Mandić
  2. 22M. Andačić ▼ 58'
  3. 20K. Čabrajić
  4. 6J. Biljan
  5. 30M. Pilj
  6. 19M. Roos-Trujillo ▼ 58'
  7. 2T. Jukić
  8. 9L. Bončina ▼ 69'
  9. 10R. Gonzales
  10. 34M. Tadić
  11. 99Darío Serra

Dự bị 9

  1. 8M. Horvat ▲ 58'
  2. 11K. Simmonds ▲ 58'
  3. 29V. Pelko ▲ 69'
  4. 1M. Bulat
  5. 5R. Perković
  6. 7T. Knöll
  7. 21N. Garić
  8. 23K. Bungić
  9. 16Š. Boban
Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 3D. Barada
  4. 5D. Čulina ▼ 61'
  5. 17A. Klopp
  6. 18R. Ivanković
  7. 4M. Karabatić ▼ 61'
  8. 8M. Kukoč ▼ 61'
  9. 15J. Iyendjock
  10. 9M. Maretić ▼ 79'
  11. 20A. Žužul ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 10T. Krizmanić ▲ 61'
  2. 22J. Vrcić ▲ 61'
  3. 24T. Arković ▲ 61'
  4. 7A. Golub ▲ 79'
  5. 13J. Baturina ▲ 79'
  6. 21I. Zubac
  7. 12F. Barbić
  8. 19R. Kobidze
  9. 6I. Medvidović

Thống kê

04
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
55Ghi được33
14Thủng lưới43
1.67Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu