Vukovar
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Croatia Zmijavci

Vukovar vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 4-0 Croatia Zmijavci tại First NL, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 4, hòa 2, Croatia Zmijavci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 21
Sân vận động
Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
Phong độ
WWLDW Vukovar
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 12' R. Gonzales11m 1-0
  2. 17' M. Trujillo
  3. 32' M. Roos-Trujillo 2-0
  4. 44' T. Jukic
  5. HT2-0
  6. 46' A. Žužul T. Krizmanić
  7. 48' Darío Serra 3-0
  8. 55' K. Simmonds M. Roos-Trujillo
  9. 55' K. Nazor J. Vrcić
  10. 66' M. Andačić Darío Serra
  11. 66' V. Pelko P. Tabinas
  12. 75' V. Pelko
  13. 83' D. Barada
  14. 84' K. Barberić A. Klopp
  15. 84' M. Puljiz M. Kukoč
  16. 84' I. Zubac D. Barada
  17. 85' R. Perković K. Pavičić
  18. 85' M. Horvat R. Gonzales
  19. 90'+3 K. Simmonds 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Vukovar HLV: G. Schildenfeld
  1. 95I. Mandić
  2. 16K. Pavičić ▼ 85'
  3. 26P. Tabinas ▼ 66'
  4. 20K. Čabrajić
  5. 30M. Pilj
  6. 19M. Roos-Trujillo ▼ 55'
  7. 2T. Jukić
  8. 10R. Gonzales ▼ 85'
  9. 7T. Knöll
  10. 34M. Tadić
  11. 99Darío Serra ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 11K. Simmonds ▲ 55'
  2. 22M. Andačić ▲ 66'
  3. 29V. Pelko ▲ 66'
  4. 5R. Perković ▲ 85'
  5. 8M. Horvat ▲ 85'
  6. 1M. Bulat
  7. 9L. Bončina
  8. 15N. Đurković
  9. 21N. Garić
Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 3D. Barada ▼ 84'
  4. 11Marko Šuto
  5. 17A. Klopp ▼ 84'
  6. 10T. Krizmanić ▼ 46'
  7. 18R. Ivanković
  8. 4M. Karabatić
  9. 8M. Kukoč ▼ 84'
  10. 9M. Maretić
  11. 22J. Vrcić ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 20A. Žužul ▲ 46'
  2. 24K. Nazor ▲ 55'
  3. 14K. Barberić ▲ 84'
  4. 21M. Puljiz ▲ 84'
  5. 6I. Zubac ▲ 84'
  6. 7A. Golub
  7. 12F. Barbić
  8. 13J. Baturina
  9. 15J. Iyendjock

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
55Ghi được33
14Thủng lưới43
1.67Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu