Vukovar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Croatia Zmijavci

Vukovar vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 0-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 4, hòa 2, Croatia Zmijavci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 6
Sân vận động
Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
Trọng tài
L. Slišković
Phong độ
WWLDW Vukovar
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 42' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' V. Pelko I. Radošević
  4. 46' A. Uwem D. Vuksan
  5. 57' Yellow Card
  6. 58' Yellow Card
  7. 59' Yellow Card
  8. 63' S. Bačelić-Grgić B. Karoglan
  9. 67' Z. Mustedanagić Z. Filipović
  10. 67' M. Jonjic K. Majić
  11. 79' Yellow Card
  12. 80' L. Marković I. Brkić
  13. 85' F. Saccone R. Gonzales
  14. 89' 0-1 M. Šabić
  15. FT0-1

Đội hình

Vukovar HLV: I. Radoš
  1. 72F. Kolić
  2. 14I. Aleksić
  3. 6J. Biljan
  4. 4T. Baltić
  5. 97Z. Filipović ▼ 67'
  6. 2T. Jukić
  7. 27D. Vuksan ▼ 46'
  8. 8I. Radošević ▼ 46'
  9. 10R. Gonzales ▼ 85'
  10. 25J. Barišić
  11. 16K. Pavičić

Dự bị 9

  1. 29V. Pelko ▲ 46'
  2. 22A. Uwem ▲ 46'
  3. 5Z. Mustedanagić ▲ 67'
  4. 20F. Saccone ▲ 85'
  5. 1I. Marijanović
  6. 3M. Robaina
  7. 11J. Lugo
  8. 24Franco Capitani
  9. 93M. Matar
Croatia Zmijavci HLV: G. Karoglan
  1. 12D. Šugić
  2. 5R. Bagadur
  3. 19T. Tipurić
  4. 3A. Bekavac
  5. 15D. Šimunić
  6. 22I. Todorić
  7. 10M. Šabić
  8. 14B. Karoglan ▼ 63'
  9. 8G. Gadže
  10. 6I. Brkić ▼ 80'
  11. 21K. Majić ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 17S. Bačelić-Grgić ▲ 63'
  2. 24M. Jonjic ▲ 67'
  3. 18L. Marković ▲ 80'
  4. 4N. Šalinović
  5. 16P. Bošnjak
  6. 20M. Bushaj
  7. 33M. Karamarko
  8. 2I. Vrankić
  9. 11K. Stanić

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
60Ghi được40
32Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu