Vukovar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Croatia Zmijavci

Vukovar vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 1-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 4, hòa 2, Croatia Zmijavci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
Phong độ
WWLDW Vukovar
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 18' 0-1 M. Brkić
  2. 24' M. Tadic
  3. 40' A. Y. Amkadmi
  4. 42' G. Gadze
  5. HT0-1
  6. 46' J. Wehrmann T. Baltić
  7. 46' M. Kolarić M. Roos-Trujillo
  8. 60' P. Klancir
  9. 67' Z. Mustedanagic
  10. 67' K. Čabrajić P. Tabinas
  11. 73' J. Biljan I. Radošević
  12. 73' I. Aleksić D. Rugašević
  13. 81' M. Jonjić M. Šabić
  14. 81' A. Prskalo Ayoub Yousfi
  15. 82' M. Jonjic
  16. 88' N. Salinovic
  17. 90'+5 D. Čulina M. Gudelj
  18. 90'+3 L. Radić M. Brkić
  19. 90'+4 V. Pelko 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Vukovar HLV: D. Pernar
  1. 95I. Mandić
  2. 3D. Rugašević ▼ 73'
  3. 26P. Tabinas ▼ 67'
  4. 4T. Baltić ▼ 46'
  5. 5Z. Mustedanagić
  6. 19M. Roos-Trujillo ▼ 46'
  7. 2T. Jukić
  8. 8I. Radošević ▼ 73'
  9. 10R. Gonzales
  10. 34M. Tadić
  11. 29V. Pelko

Dự bị 9

  1. 48J. Wehrmann ▲ 46'
  2. 18M. Kolarić ▲ 46'
  3. 20K. Čabrajić ▲ 67'
  4. 6J. Biljan ▲ 73'
  5. 14I. Aleksić ▲ 73'
  6. 1I. Marijanović
  7. 23K. Bungić
  8. 7I. Baković
  9. 11I. Berete
Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 1M. Gudelj ▼ 90'
  2. 4N. Šalinović
  3. 16M. Šuto
  4. 23P. Klančir
  5. 15D. Šimunić
  6. 10M. Šabić ▼ 81'
  7. 8G. Gadže
  8. 18Ayoub Yousfi ▼ 81'
  9. 6I. Brkić
  10. 2A. Blažević
  11. 9M. Brkić ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 24M. Jonjić ▲ 81'
  2. 7A. Prskalo ▲ 81'
  3. 5D. Čulina ▲ 90'
  4. 21L. Radić ▲ 90'
  5. 22I. Todorić
  6. 12D. Fesiuk
  7. 20J. Ljubić
  8. 19L. Ernst
  9. 13F. Šabić

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
68Ghi được46
39Thủng lưới53
1.79Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu