Croatia Zmijavci
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Vukovar

Croatia Zmijavci vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 1-2 Vukovar tại First NL, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 2, Vukovar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 17
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Trọng tài
L. Slišković
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
WWLDW Vukovar
  1. 2' 0-1 T. Knöll
  2. 13' K. Majić 1-1
  3. 25' M. Sabic
  4. 27' T. Baltic
  5. 45'+2 1-2 Z. Mustedanagić
  6. HT1-2
  7. 54' C. Awounyo
  8. 58' Franco Capitani F. Saccone
  9. 58' D. Rugašević C. Awounyo
  10. 60' I. Todorić D. Čulina
  11. 67' M. Jonjić K. Majić
  12. 74' M. Andačić R. Gonzales
  13. 78' J. Biljan
  14. 86' V. Jara Z. Mustedanagić
  15. 90' P. Perisa
  16. FT1-2

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 12J. Vukman
  2. 11I. Batarelo
  3. 4N. Šalinović
  4. 20M. Musulin
  5. 3A. Bekavac
  6. 5D. Čulina ▼ 60'
  7. 28S. Bačelić-Grgić
  8. 21J. Obšivač
  9. 10M. Šabić
  10. 9K. Majić ▼ 67'
  11. 7A. Šuto

Dự bị 9

  1. 22I. Todorić ▲ 60'
  2. 24M. Jonjić ▲ 67'
  3. 6I. Brkić
  4. 15D. Šimunić
  5. 33A. Kasalo
  6. 2F. Jerković
  7. 18F. Musa
  8. 1L. Gudelj
  9. 16S. Jović
Vukovar HLV: M. Bojko
  1. 72F. Kolić
  2. 6J. Biljan
  3. 4T. Baltić
  4. 5Z. Mustedanagić ▼ 86'
  5. 2T. Jukić
  6. 8I. Radošević
  7. 10R. Gonzales ▼ 74'
  8. 20F. Saccone ▼ 58'
  9. 9T. Knöll
  10. 16K. Pavičić
  11. 31C. Awounyo ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 24Franco Capitani ▲ 58'
  2. 3D. Rugašević ▲ 58'
  3. 22M. Andačić ▲ 74'
  4. 27V. Jara ▲ 86'
  5. 1I. Marijanović
  6. 15L. Bušić
  7. 29V. Pelko
  8. 40P. Periša
  9. 23K. Bungić

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
40Ghi được60
51Thủng lưới32
1.11Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu