Croatia Zmijavci
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vukovar

Croatia Zmijavci vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 2-2 Vukovar tại First NL, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 2, Vukovar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 7
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
WWLDW Vukovar
  1. 29' 0-1 Z. Mustedanagić
  2. 38' T. Gudelj 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' V. Jara M. Roos-Trujillo
  5. 46' V. Pelko P. Tabinas
  6. 50' T. Gudelj 2-1
  7. 64' M. Suto
  8. 67' I. Aleksić M. Andačić
  9. 67' Franco Capitani K. Bungić
  10. 71' 2-2 V. Pelko
  11. 74' Š. Grgić M. Marić
  12. 80' L. Radić D. Čulina
  13. 81' I. Radošević Z. Mustedanagić
  14. 84' T. Krizmanić M. Šabić
  15. 86' M. Nikolic
  16. FT2-2

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 6M. Marić ▼ 74'
  2. 12J. Vukman
  3. 4N. Šalinović
  4. 14M. Nikolić
  5. 16M. Šuto
  6. 5D. Čulina ▼ 80'
  7. 15D. Šimunić
  8. 22I. Todorić
  9. 10M. Šabić ▼ 84'
  10. 17I. Brkić
  11. 8T. Gudelj

Dự bị 9

  1. 9Š. Grgić ▲ 74'
  2. 21L. Radić ▲ 80'
  3. 18T. Krizmanić ▲ 84'
  4. 1M. Gudelj
  5. 2A. Perić
  6. 13A. Kasalo
  7. 33L. Kamga
  8. 20J. Ljubić
  9. 19R. Kobidze
Vukovar HLV: M. Bojko
  1. 99T. Sajko
  2. 3D. Rugašević
  3. 22M. Andačić ▼ 67'
  4. 23K. Bungić ▼ 67'
  5. 26P. Tabinas ▼ 46'
  6. 4T. Baltić
  7. 5Z. Mustedanagić ▼ 81'
  8. 19M. Roos-Trujillo ▼ 46'
  9. 2T. Jukić
  10. 10R. Gonzales
  11. 9T. Knöll

Dự bị 9

  1. 27V. Jara ▲ 46'
  2. 29V. Pelko ▲ 46'
  3. 14I. Aleksić ▲ 67'
  4. 24Franco Capitani ▲ 67'
  5. 8I. Radošević ▲ 81'
  6. 7P. Weber
  7. 21N. Garić
  8. 25J. Karabatić
  9. 95S. Nedić

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
46Ghi được68
53Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu