Vukovar vs Croatia Zmijavci
Tỷ số chung cuộc: Vukovar 2-0 Croatia Zmijavci tại First NL, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 4, hòa 2, Croatia Zmijavci thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
- Phong độ
- WWLDW Vukovar
- WWWWD Croatia Zmijavci
- 3' Z. Mustedanagić 1-0
- 21' V. Miljanic
- HT1-0
- 57' K. Cabrajic
- 60' ▲ I. Aleksić ▼ D. Rugašević
- 60' ▲ M. Kolarić ▼ I. Berete
- 60' ▲ V. Pelko ▼ Z. Mustedanagić
- 67' ▲ J. Wehrmann ▼ K. Čabrajić
- 71' ▲ M. Šabić ▼ M. Brkić
- 71' ▲ Mate Šuto ▼ Ayoub Yousfi
- 71' ▲ A. Prskalo ▼ N. Šalinović
- 78' ▲ I. Baković ▼ T. Knöll
- 78' V. Pelko 2-0
- 83' ▲ J. Ljubić ▼ I. Brkić
- 86' ▲ I. Skoko ▼ D. Čulina
- FT2-0
Đội hình
- 95I. Mandić
- 3D. Rugašević ▼ 60'
- 20K. Čabrajić ▼ 67'
- 6J. Biljan
- 4T. Baltić
- 5Z. Mustedanagić ▼ 60'
- 2T. Jukić
- 10R. Gonzales
- 9T. Knöll ▼ 78'
- 34M. Tadić
- 11I. Berete ▼ 60'
Dự bị 9
- 14I. Aleksić ▲ 60'
- 18M. Kolarić ▲ 60'
- 29V. Pelko ▲ 60'
- 48J. Wehrmann ▲ 67'
- 7I. Baković ▲ 78'
- 1I. Marijanović
- 8I. Radošević
- 22M. Andačić
- 23K. Bungić
- 1M. Gudelj
- 4N. Šalinović ▼ 71'
- 11Marko Šuto
- 5D. Čulina ▼ 86'
- 17A. Klopp
- 23P. Klančir
- 8G. Gadže
- 18Ayoub Yousfi ▼ 71'
- 6I. Brkić ▼ 83'
- 7V. Miljanić
- 9M. Brkić ▼ 71'
Dự bị 9
- 10M. Šabić ▲ 71'
- 16Mate Šuto ▲ 71'
- 15A. Prskalo ▲ 71'
- 20J. Ljubić ▲ 83'
- 21I. Skoko ▲ 86'
- 2F. Šabić
- 13L. Ernst
- 12L. Gudelj
- 19R. Kobidze
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 68 - 18 | +50 | 82 | |
| 2 | 33 | 53 - 18 | +35 | 81 | |
| 3 | 33 | 56 - 36 | +20 | 58 | |
| 4 | 33 | 36 - 41 | -5 | 42 | |
| 5 | 33 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 6 | 33 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 7 | 33 | 38 - 45 | -7 | 37 | |
| 8 | 33 | 37 - 57 | -20 | 37 | |
| 9 | 33 | 39 - 48 | -9 | 36 | |
| 10 | 33 | 30 - 44 | -14 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 12 | 33 | 33 - 50 | -17 | 24 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
68Ghi được46
39Thủng lưới53
1.79Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai22