Croatia Zmijavci
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vukovar

Croatia Zmijavci vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 1-0 Vukovar tại First NL, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 2, Vukovar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
WWLDW Vukovar
  1. HT0-0
  2. 46' K. Simmonds N. Garić
  3. 58' V. Gec A. Golub
  4. 59' D. Mejía M. Roos-Trujillo
  5. 59' M. Horvat M. Andačić
  6. 59' Darío Serra J. Biljan
  7. 66' M. Maretic
  8. 68' Yellow Card
  9. 69' Rodrigo Bastos T. Krizmanić
  10. 78' R. Gonzalez
  11. 79' R. Bastos
  12. 83' J. Vrcić M. Maretić
  13. 83' N. Đurković V. Pelko
  14. 90'+6 A. Klopp
  15. 90'+3 J. Vrcić 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 5D. Čulina
  4. 17A. Klopp
  5. 4T. Arković
  6. 10T. Krizmanić ▼ 69'
  7. 18R. Ivanković
  8. 20P. Jug
  9. 24M. Sidibé
  10. 9M. Maretić ▼ 83'
  11. 7A. Golub ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 8V. Gec ▲ 58'
  2. 2Rodrigo Bastos ▲ 69'
  3. 22J. Vrcić ▲ 83'
  4. 21N. Šiško
  5. 12F. Barbić
  6. 13J. Baturina
  7. 15D. Kegalj
  8. 19R. Kobidze
  9. 23P. Klančir
Vukovar HLV: B. Karačić
  1. 1I. Marijanović
  2. 22M. Andačić ▼ 59'
  3. 13M. Majnovics
  4. 16K. Pavičić
  5. 6J. Biljan ▼ 59'
  6. 19M. Roos-Trujillo ▼ 59'
  7. 2T. Jukić
  8. 21N. Garić ▼ 46'
  9. 10R. Gonzales
  10. 34M. Tadić
  11. 29V. Pelko ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 11K. Simmonds ▲ 46'
  2. 7D. Mejía ▲ 59'
  3. 8M. Horvat ▲ 59'
  4. 48Darío Serra ▲ 59'
  5. 15N. Đurković ▲ 83'
  6. 5R. Perković
  7. 12S. Nedić
  8. 23K. Bungić

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
33Ghi được55
43Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu