America de Cali vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 3-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 7, hòa 0, Alianza Valledupar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- DLLLL Alianza Valledupar
- 29' C. Tovar · N. Hernandez 1-0
- 45'+5 Ever Meza
- 45' T. Angel · Y. Guzman 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Palacios ▼ C. Esparragoza
- 60' ▲ J. Mosquera ▼ E. W. Meza Mercado
- 63' ▲ E. Tortolero ▼ J. Murillo
- 63' ▲ D. Valencia ▼ T. Angel
- 63' ▲ J. Lucumi ▼ L. Quinones
- 63' Y. Guzman11m 3-0
- 71' Nicolás Hernández
- 74' ▲ J. Cavadia ▼ J. Escobar
- 74' ▲ J. A. Camacho Anchico ▼ Y. Guzman
- 74' ▲ C. Villegas ▼ F. Pardo
- 74' ▲ M. Martinez ▼ C. Vergara
- 75' Marcos Mina
- 84' ▲ J. Viveros ▼ J. Castillo
- FT3-0
Đội hình
- 1Jean 6.9
- 26Y. D. Hurtado Torres 6.9
- 24C. Tovar ⚽ 7.9
- 22N. Hernandez ⇢ 7.3
- 14M. Mina 6.9
- 15R. Carrascal 8.5
- 5J. Escobar ▼ 74' 6.9
- 23L. Quinones ▼ 63' 7.5
- 10Y. Guzman ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.6
- 7J. Murillo ▼ 63' 6.9
- 21T. Angel ⚽ ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 12J. Montoya
- 30O. Bertel
- 2M. Torres
- 77E. Tortolero ▲ 63' 6.9
- 6J. Cavadia ▲ 74' 6.6
- 25J. Balanta
- 9D. Valencia ▲ 63' 6.3
- 17J. Lucumi ▲ 63' 6.7
- 36J. A. Camacho Anchico ▲ 74' 6.7
- 1J. Wallens 5.9
- 60Y. Rosales 6.0
- 3K. Moreno 6.3
- 5P. Franco 5.7
- 33J. Lasso 5.3
- 6E. W. Meza Mercado ▼ 60'
- 7J. Castillo ▼ 84' 6.7
- 17F. Pardo ▼ 74' 6.3
- 15C. Esparragoza ▼ 46' 6.2
- 8J. Munoz 6.5
- 18C. Vergara ▼ 74' 6.7
Dự bị 7
- 13A. Simancas
- 22J. Figueroa
- 32J. Viveros ▲ 84' 6.7
- 4J. Mosquera ▲ 60' 6.7
- 14C. Villegas ▲ 74' 6.5
- 77M. Martinez ▲ 74' 6.7
- 88L. Palacios ▲ 46' 6.6
Thống kê
01⚑3
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-1.75Bàn thắng ngăn chặn-1.75
490Chuyền bóng291
435Chuyền chính xác236
89%Chính xác chuyền81%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 2 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 3 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 4 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 5 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 6 | 20 | 23 - 27 | -4 | 25 | |
| 7 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 8 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 9 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 10 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 11 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 12 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 13 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 | |
| 14 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 15 | 7 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 16 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 17 | 8 | 7 - 13 | -6 | 6 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 |
Post season qualification
So sánh
14Trận đấu8
30Ghi được5
9Thủng lưới16
2.14Bàn thắng mỗi trận0.63
8Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai2