Alianza Valledupar vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-2 America de Cali tại Primera A, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 3, hòa 0, America de Cali thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
- Trọng tài
- N. Gallo
- Phong độ
- LDLLL Alianza Valledupar
- WDWDW America de Cali
- 37' Julián Guevara Muñoz
- HT0-0
- 63' ▲ H. Mojica ▼ S. Acosta
- 68' ▲ Deinner Quiñónes ▼ J. Pérez
- 68' ▲ N. Giraldo ▼ B. Vera
- 70' ▲ D. Moreno ▼ L. Saldaña
- 76' ▲ Iago Falqué ▼ G. Peña
- 78' 0-1 Iago Falqué · E. Mena
- 84' Freddy Flórez
- 84' ▲ F. Flórez ▼ S. Orozco
- 84' ▲ A. Morales ▼ E. Arango
- 84' ▲ P. Bueno ▼ L. Ospina
- 90'+4 ▲ E. Moreno ▼ J. Portilla
- 90'+4 ▲ D. Mosquera ▼ A. Ramos
- 90'+5 0-2 D. Mosquera
- FT0-2
Đội hình
- 12J. Chunga 7.2
- 22L. Ospina ▼ 84' 7.0
- 4L. Saldaña ▼ 70' 6.9
- 31R. Rentería 6.6
- 2E. Navarro 6.3
- 11S. Acosta ▼ 63' 7.2
- 10E. Arango ▼ 84' 7.2
- 7K. Londoño 7.3
- 5J. Guevara 6.7
- 6S. Orozco ▼ 84' 6.3
- 15B. Gil 7.2
Dự bị 7
- 28H. Mojica ▲ 63' 6.5
- 18D. Moreno ▲ 70' 6.7
- 8F. Flórez ▲ 84' 6.2
- 17A. Morales ▲ 84' 6.2
- 27P. Bueno ▲ 84' 6.3
- 13J. Mora
- 20L. Angulo
- 1J. Graterol 8.2
- 15J. García 7.2
- 30B. Vera ▼ 68' 6.9
- 5K. Andrade 7.3
- 4C. Sierra 7.0
- 27J. Portilla ▼ 90' 6.9
- 26E. Mena ⇢ 7.7
- 13Daniel Quiñones 7.3
- 20A. Ramos ▼ 90' 6.9
- 7J. Pérez ▼ 68' 7.0
- 29G. Peña ▼ 76' 7.7
Dự bị 7
- 10Deinner Quiñónes ▲ 68' 6.6
- 22N. Giraldo ▲ 68' 6.7
- 14Iago Falqué ⚽ ▲ 76' 7.5
- 16E. Moreno ▲ 90'
- 25D. Mosquera ⚽ ▲ 90' 7.9
- 12D. Novoa
- 11D. Hernández
Thống kê
02⚑5
⚑700
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm24
5Trúng đích7
9Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm15
5Bị chặn7
5Phạt góc7
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua5
384Chuyền bóng306
317Chuyền chính xác231
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
42Trận đấu50
48Ghi được50
55Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai30