America de Cali vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 2-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 7, hòa 0, Alianza Valledupar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- DLLLL Alianza Valledupar
- 13' V. Ibarbo
- 17' P. Franco
- 27' V. Ibarbo
- 27' V. Ibarbo
- 44' C. Blanco Betancur
- HT0-0
- 46' ▲ J. Castillo ▼ R. Colpa
- 46' ▲ S. Cárdenas ▼ R. Manjarrés
- 50' E. W. Meza Mercado
- 59' ▲ M. Rangel ▼ M. Gil
- 63' ▲ L. Paz ▼ Ó. Hernández
- 63' ▲ E. López ▼ E. Cardona
- 68' J. Figueroa
- 69' R. Holgado11m 1-0
- 70' ▲ A. Simarra ▼ C. Blanco
- 72' E. López · R. Holgado 2-0
- 78' ▲ M. Mina ▼ R. Holgado
- 78' ▲ J. Quiñónes ▼ J. Escobar
- 81' ▲ E. Valencia ▼ N. Castrillón
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Graterol
- 24D. Bocanegra
- 21E. Velasco
- 13N. Castrillón ▼ 81'
- 5J. Palacios
- 88E. Cardona ▼ 63'
- 23Ó. Hernández ▼ 63'
- 36J. Escobar ▼ 78'
- 8V. Ibarbo
- 9R. Holgado ▼ 78'
- 7C. Barrios
Dự bị 7
- 19L. Paz ▲ 63'
- 28E. López ▲ 63'
- 14M. Mina ▲ 78'
- 42J. Quiñónes ▲ 78'
- 22E. Valencia ▲ 81'
- 12J. Soto
- 20A. Ramos
- 30P. Grazziani
- 5P. Franco
- 3J. Figueroa
- 2E. Navarro
- 25R. Colpa ▼ 46'
- 21R. Manjarrés ▼ 46'
- 17C. Blanco ▼ 70'
- 23E. Meza
- 26M. Gil ▼ 59'
- 27E. Batalla
- 11A. Rentería
Dự bị 7
- 7J. Castillo ▲ 46'
- 10S. Cárdenas ▲ 46'
- 9M. Rangel ▲ 59'
- 4A. Simarra ▲ 70'
- 1C. Mosquera
- 8F. Flórez
- 29J. Contreras
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu47
64Ghi được41
48Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận0.87
22Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai23