Alianza Valledupar vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 2-3 America de Cali tại Primera A, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 3, hòa 0, America de Cali thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- DWDWW America de Cali
- 18' 0-1 J. Quiñónes
- 20' Felipe Mosquera
- 37' 0-2 L. Mosquera · D. Quintero
- 43' John García
- 44' Pablo Bueno
- 44' ▲ M. Gil ▼ J. Castillo
- 45'+1 R. Colpa 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ E. Cardona ▼ J. Quiñónes
- 54' S. Acosta · P. Bueno 2-2
- 57' Andrés Sarmiento
- 58' ▲ V. Ibarbo ▼ A. Ramos
- 62' Freddy Flórez
- 71' Edwin Velasco
- 72' ▲ J. Escobar ▼ D. Quintero
- 72' ▲ L. Paz ▼ F. Leys
- 77' Sebastián Acosta
- 79' ▲ F. García ▼ P. Bueno
- 79' ▲ J. Muñoz ▼ S. Acosta
- 79' ▲ D. Mosquera ▼ L. Mosquera
- 82' 2-3 A. Sarmiento · J. Escobar
- 85' Andrés Sarmiento
- 86' ▲ S. Orozco ▼ F. Flórez
- 90'+5 Ferlys García
- FT2-3
Đội hình
- 30P. Grazziani 6.6
- 2E. Navarro 6.2
- 5P. Franco 6.7
- 22L. Ospina 6.6
- 16L. Saldaña 6.9
- 25R. Colpa ⚽ 7.0
- 8F. Flórez ▼ 86' 6.5
- 7J. Castillo ▼ 44' 6.6
- 29E. Torres 6.3
- 10S. Acosta ⚽ ▼ 79' 7.2
- 27P. Bueno ⇢ ▼ 79' 7.3
Dự bị 7
- 26M. Gil ▲ 44' 6.9
- 9F. García ▲ 79' 6.5
- 24J. Muñoz ▲ 79' 6.3
- 6S. Orozco ▲ 86' 6.7
- 32A. Simarra
- 35K. Torres
- 1C. Mosquera
- 12J. Soto 6.3
- 17C. Arrieta 6.6
- 5K. Andrade 7.3
- 15J. García 6.3
- 21E. Velasco 7.2
- 32F. Leys ▼ 72' 6.9
- 16L. Mosquera ⚽ ▼ 79' 7.3
- 25D. Quintero ⇢ ▼ 72' 7.2
- 42J. Quiñónes ⚽ ▼ 46' 7.7
- 29A. Sarmiento ⚽ 7.7
- 20A. Ramos ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 88E. Cardona ▲ 46' 7.0
- 8V. Ibarbo ▲ 58' 6.9
- 36J. Escobar ▲ 72' 7.2
- 19L. Paz ▲ 72' 6.3
- 18D. Mosquera ▲ 79' 6.5
- 24D. Contreras
- 1D. Novoa
Thống kê
04⚑7
⚑540
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm15
3Trúng đích5
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
2Cứu thua1
266Chuyền bóng409
192Chuyền chính xác327
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu55
66Ghi được82
64Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai38