America de Cali vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 3-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 7, hòa 0, Alianza Valledupar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- LLLLW Alianza Valledupar
- 7' Cristian Barrios
- 11' Kalazan Suárez
- 42' Juan Fernando Quintero
- 45' Rafael Carrascal
- HT0-0
- 46' ▲ J. Castillo ▼ E. Torres
- 49' D. Vergara 1-0
- 50' Duván Vergara
- 58' Jean Carlos Pestaña
- 61' R. Holgado · D. Vergara 2-0
- 64' ▲ K. Moreno ▼ K. Suarez
- 65' ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ W. Fernandez
- 65' ▲ C. Vergara ▼ F. Pardo
- 67' J. Quintero · E. Balanta 3-0
- 72' Marcos Mina
- 78' ▲ J. Parra ▼ J. Munoz
- 80' ▲ S. Navarro ▼ E. Balanta
- 80' ▲ L. Ramos ▼ R. Holgado
- 85' ▲ O. Bertel ▼ D. Mina
- 86' ▲ J. Micolta Piedahita ▼ D. Vergara
- 90'+3 Sergio Aponzá
- 90'+2 ▲ J. Lucumi ▼ C. Barrios
- FT3-0
Đội hình
- 12J. Soto 7.3
- 92Y. Candelo 7.0
- 24J. Pestana 7.2
- 23B. Medina 6.9
- 14D. Mina ▼ 85' 6.9
- 15R. Carrascal 7.2
- 3E. Balanta ⇢ ▼ 80' 7.2
- 7C. Barrios ▼ 90' 7.2
- 8J. Quintero ⚽ 8.5
- 11D. Vergara ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.9
- 22R. Holgado ⚽ ▼ 80' 7.9
Dự bị 7
- 27S. Silva
- 4A. Mosquera
- 31O. Bertel ▲ 85' 6.5
- 21S. Navarro ▲ 80' 6.3
- 17J. Lucumi ▲ 90'
- 30J. Micolta Piedahita ▲ 86' 6.9
- 9L. Ramos ▲ 80' 6.3
- 12J. Chaverra 6.9
- 60Y. Rosales 6.2
- 18J. Garcia 6.7
- 5P. Franco 6.9
- 22K. Suarez ▼ 64' 6.2
- 19L. Perez 6.3
- 23D. A. Mendoza Benitez 6.9
- 29E. Torres ▼ 46' 6.7
- 33W. Fernandez ▼ 65' 6.7
- 24J. Munoz ▼ 78' 6.7
- 17F. Pardo ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 1J. Wallens
- 3K. Moreno ▲ 64' 7.2
- 7J. Castillo ▲ 46' 6.6
- 11S. A. Aponza Cantonil ▲ 65' 6.2
- 15C. Vergara ▲ 65' 6.7
- 25J. Parra ▲ 78' 6.7
- 99M. Gil
Thống kê
03⚑9
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
12Trúng đích3
3Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua8
372Chuyền bóng276
308Chuyền chính xác212
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
73Trận đấu46
92Ghi được59
68Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.28
28Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai32