America de Cali
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Valledupar

America de Cali vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: America de Cali 0-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 3 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 7, hòa 0, Alianza Valledupar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
Trọng tài
B. Santiago
Phong độ
DWDWW America de Cali
DLLLL Alianza Valledupar
  1. 19' R. Colpa R. Rentería
  2. 34' Yaliston Martínez
  3. HT0-0
  4. 46' M. Torres Y. Martínez
  5. 47' Alejandro Gabriel Quintana
  6. 58' 0-1 B. Gil11m
  7. 60' Iago Falqué A. Quintana
  8. 60' J. Micolta D. Pino
  9. 73' M. Ortíz E. Mena
  10. 75' Carlos Sierra
  11. 77' Julián Guevara Muñoz
  12. 78' L. Angulo E. Arango
  13. 86' B. Fernández B. Gil
  14. 87' S. Acosta E. Navarro
  15. 87' R. Manjarrés J. Guevara
  16. 90'+4 Iago Falque
  17. 90'+1 C. Gamboa E. Mosquera
  18. FT0-1

Đội hình

America de Cali Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Guimarães
  1. 1J. Graterol 6.7
  2. 22E. Mosquera ▼ 90' 6.6
  3. 19L. Paz 7.3
  4. 11D. Hernández 7.0
  5. 5D. Pino ▼ 60' 6.2
  6. 4C. Sierra 6.9
  7. 28L. Angulo 7.3
  8. 26E. Mena ▼ 73' 7.0
  9. 13Y. Martínez ▼ 46' 6.3
  10. 20A. Ramos 7.2
  11. 9A. Quintana ▼ 60' 6.7

Dự bị 7

  1. 2M. Torres ▲ 46' 6.9
  2. 14Iago Falqué ▲ 60' 6.7
  3. 38J. Micolta ▲ 60' 6.9
  4. 7M. Ortíz ▲ 73' 6.2
  5. 32C. Gamboa ▲ 90'
  6. 12D. Novoa
  7. 16E. Moreno
Alianza Valledupar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 12J. Chunga 7.2
  2. 18J. Riquett 7.7
  3. 23C. Pérez 7.2
  4. 31R. Rentería ▼ 19' 6.5
  5. 2E. Navarro ▼ 87' 6.9
  6. 8F. Flórez 6.9
  7. 10E. Arango ▼ 78' 7.2
  8. 7K. Londoño 6.9
  9. 14J. Castillo 6.7
  10. 5J. Guevara ▼ 87' 6.3
  11. 15B. Gil ▼ 86' 7.5

Dự bị 7

  1. 25R. Colpa ▲ 19' 6.9
  2. 20L. Angulo ▲ 78' 6.3
  3. 9B. Fernández ▲ 86' 6.5
  4. 11S. Acosta ▲ 87' 6.6
  5. 21R. Manjarrés ▲ 87' 6.3
  6. 1J. Arturo
  7. 22L. Ospina

Thống kê

045
410
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm10
1Trúng đích2
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi5
4Thẻ vàng1
1Cứu thua1
427Chuyền bóng276
325Chuyền chính xác189
76%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

50Trận đấu42
50Ghi được48
52Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu