Alianza Valledupar vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-1 America de Cali tại Primera A, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 3, hòa 0, America de Cali thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- DWDWW America de Cali
- 19' A. Renteria
- 27' A. Zapata
- HT0-0
- 59' ▲ H. Rivera ▼ J. Escobar
- 59' ▲ Y. Garcés ▼ A. Ramos
- 69' ▲ J. Quiñónes ▼ Pipe Gómez
- 74' ▲ E. Torres ▼ E. Batalla
- 75' ▲ M. Gil ▼ J. Muñoz
- 81' ▲ M. Zuleta ▼ A. Zapata
- 85' ▲ I. Camargo ▼ A. Rentería
- 86' ▲ L. Mosquera ▼ R. Colpa
- 90'+8 D. Vergara
- 90'+7 0-1 D. Vergara
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Mosquera 6.5
- 2E. Navarro 6.7
- 22L. Ospina 6.7
- 3J. Figueroa 6.9
- 16L. Saldaña 7.0
- 25R. Colpa ▼ 86' 6.9
- 21R. Manjarrés 6.6
- 7J. Castillo 6.7
- 24J. Muñoz ▼ 75' 6.9
- 11A. Rentería ▼ 85' 7.0
- 10E. Batalla ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 29E. Torres ▲ 74' 6.3
- 99M. Gil ▲ 75' 6.7
- 14I. Camargo ▲ 85' 6.3
- 20L. Mosquera ▲ 86' 6.3
- 91J. Pérez
- 23D. Mendoza
- 30P. Grazziani
- 1J. Graterol 7.2
- 13N. Castrillón 7.0
- 4A. Mosquera 6.9
- 3É. Balanta 6.9
- 21E. Velasco 6.9
- 36J. Escobar ▼ 59' 7.2
- 32F. Leys 7.2
- 8Pipe Gómez ▼ 69' 6.9
- 25A. Zapata ▼ 81' 6.6
- 11D. Vergara ⚽ 7.9
- 20A. Ramos ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 17H. Rivera ▲ 59' 6.9
- 35Y. Garcés ▲ 59' 6.7
- 42J. Quiñónes ▲ 69' 6.3
- 33M. Zuleta ▲ 81' 6.6
- 19L. Paz
- 12J. Soto
- 23B. Medina
Thống kê
00⚑5
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị3
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
343Chuyền bóng304
272Chuyền chính xác241
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
47Trận đấu55
41Ghi được64
68Thủng lưới48
0.87Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai32