Alianza Valledupar vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 1-0 America de Cali tại Primera A, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 3, hòa 0, America de Cali thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- LDLLL Alianza Valledupar
- DWDWW America de Cali
- 25' Kalazan Suárez
- 35' Jair Castillo
- 44' Éder Balanta
- HT0-0
- 46' ▲ J. Escobar ▼ E. Balanta
- 46' ▲ S. Navarro ▼ D. Borrero
- 52' ▲ C. Barrios ▼ R. Holgado
- 63' Yerson Candelo
- 63' ▲ Y. Garces ▼ L. Ramos
- 66' ▲ J. Munoz ▼ R. Manjarres
- 70' ▲ J. E. Perez Balcazar ▼ J. Munoz
- 71' ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ E. Torres
- 72' C. Lucumi · S. A. Aponza Cantonil 1-0
- 76' ▲ M. Castillo ▼ Y. Candelo
- 83' ▲ L. Perez ▼ C. Lucumi
- 84' ▲ F. Mosquera ▼ W. Fernandez
- FT1-0
Đội hình
- 12J. Chaverra 7.3
- 60Y. Rosales 7.3
- 3K. Moreno 7.3
- 5P. Franco 7.0
- 22K. Suarez 7.0
- 24R. Manjarres ▼ 66' 7.0
- 7J. Castillo 7.2
- 29E. Torres ▼ 71' 6.5
- 33W. Fernandez ▼ 84' 6.9
- 8J. Munoz ▼ 70' 6.6
- 32C. Lucumi ⚽ ▼ 83' 7.6
Dự bị 8
- 1J. Wallens
- 18J. Garcia
- 10J. Munoz ▲ 66' 6.7
- 19L. Perez ▲ 83' 6.7
- 21F. Mosquera ▲ 84' 6.7
- 25J. E. Perez Balcazar ▲ 70'
- 11S. A. Aponza Cantonil ▲ 71' 8.0
- 77A. Del Valle
- 12J. Soto 7.3
- 92Y. Candelo ▼ 76' 6.6
- 4A. Mosquera 6.5
- 6C. Tovar 6.5
- 14D. Mina 6.9
- 10R. Carrascal 7.2
- 3E. Balanta ▼ 46' 6.2
- 8D. Borrero ▼ 46' 6.5
- 22R. Holgado ▼ 52' 6.0
- 9L. Ramos ▼ 63' 6.7
- 11J. Murillo 6.9
Dự bị 9
- 27S. Silva
- 24J. Pestana
- 5J. Escobar ▲ 46' 7.0
- 13M. Castillo ▲ 76' 6.6
- 19L. Paz
- 21S. Navarro ▲ 46' 6.2
- 7C. Barrios ▲ 52' 6.6
- 36Y. Garces ▲ 63' 6.2
- 88T. Palacios
Thống kê
02⚑0
⚑820
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm14
4Trúng đích2
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
0Phạt góc8
2Việt vị1
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
400Chuyền bóng335
312Chuyền chính xác253
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu73
59Ghi được92
53Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai54