Deportivo Cali vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-1 Bucaramanga tại Primera A, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 4, Bucaramanga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- DWDDW Bucaramanga
- 38' Daniel Giraldo
- 40' Freddy Hinestroza
- 40' José Ortiz
- 41' Steven Rodríguez11mhỏng 11m
- 45'+2 Fabián Sambueza
- HT0-0
- 60' ▲ E. Bello ▼ J. Martinez
- 63' ▲ A. Gutierrez ▼ F. Hinestroza
- 63' ▲ Fabry ▼ L. Flores
- 68' ▲ C. Bacca ▼ J. Dinenno
- 72' 0-1 J. Garcia · E. Batalla
- 74' ▲ F. Viafara ▼ N. Benedetti
- 74' ▲ A. Hurtado ▼ D. Giraldo
- 84' ▲ K. Londono ▼ N. Castrillon
- 86' Eduard Bello
- 86' ▲ B. Caicedo ▼ F. Sambueza
- 86' ▲ J. Salazar ▼ L. Pons
- 90'+2 José Caldera
- 90'+2 Carlos Bacca
- 90'+11 Keimer Sandoval
- 90'+1 Fredy Salazar
- 90'+11 José García
- 90' L. Chaverra11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Gallese 6.5
- 15L. Chaverra ⚽ 7.5
- 16K. Sandoval 6.3
- 12J. C. Caldera Alvis 7.0
- 28E. Velasco 7.0
- 8D. Giraldo ▼ 74' 7.2
- 5G. Cuellar 7.2
- 21N. Benedetti ▼ 74' 6.6
- 19J. Martinez ▼ 60' 6.6
- 23Titi 6.4
- 9J. Dinenno ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 38A. Rodriguez
- 26J. Tello
- 27F. Viafara ▲ 74' 6.1
- 41M. Benitez
- 43S. Martinez
- 70C. Bacca ▲ 68' 6.3
- 18A. Hurtado ▲ 74' 6.7
- 20E. Bello ▲ 60' 6.5
- 14A. Manyoma
- 25C. Fiermarin 6.9
- 23C. Romana 6.6
- 24J. Ortiz 6.1
- 4J. Garcia ⚽ 6.4
- 6N. Castrillon ▼ 84' 6.8
- 21F. Charrupi 6.3
- 28L. Flores ▼ 63' 6.2
- 8F. Hinestroza ▼ 63' 6.9
- 10F. Sambueza ▼ 86' 6.0
- 27L. Pons ▼ 86' 6.7
- 17E. Batalla ⇢ 7.1
Dự bị 8
- 12D. Novoa
- 19A. Gutierrez ▲ 63' 6.6
- 22Fabry ▲ 63' 6.5
- 30V. Cantillo
- 7K. Londono ▲ 84' 6.4
- 9B. Caicedo ▲ 86' 6.5
- 11J. Salazar ▲ 86' 6.3
- 5A. Murrilo
Thống kê
13⚑1
⚑241
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
1Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
490Chuyền bóng249
431Chuyền chính xác182
88%Chính xác chuyền73%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 6 | 14 - 4 | +10 | 15 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 9 | 19 | 20 - 16 | +4 | 27 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 8 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 17 | 19 | 13 - 27 | -14 | 17 | |
| 17 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 | |
| 20 | 7 | 8 - 13 | -5 | 3 |
Post season qualification
So sánh
10Trận đấu7
13Ghi được10
11Thủng lưới6
1.3Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai5