Bucaramanga vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 2-3 Deportivo Cali tại Primera A, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 4, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DWDDW Bucaramanga
- LDLDW Deportivo Cali
- 7' 0-1 A. Estupinan11m
- 15' Alejandro Rodríguez
- 23' 0-2 Javier Reina
- 28' ▲ L. Flores ▼ A. Zarate
- 38' ▲ C. Romana ▼ I. Alba
- 43' Jhon Vásquez
- 45' Carlos de las Salas
- HT0-2
- 46' ▲ J. Mosquera ▼ K. Londono
- 51' L. Pons11m 1-2
- 55' Luis Orejuela
- 65' Andres Colorado
- 68' 1-3 A. Hurtado11m
- 70' ▲ F. Castillo ▼ Javier Reina
- 71' Jhon Vásquez
- 71' Jhon Vásquez
- 71' Andrey Estupiñán
- 78' ▲ C. Graciano ▼ A. Estupinan
- 79' J. Varelaphản lưới 2-3
- 85' ▲ J. Aponza ▼ Luis Orejuela
- 86' ▲ R. Bustamante ▼ Y. Quintero
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Quintana 6.2
- 18I. Alba ▼ 38' 6.0
- 2J. Mena 6.3
- 29C. Henao 6.5
- 25C. De Las Salas 6.2
- 22Fabry 6.3
- 20A. Zarate ▼ 28' 6.3
- 11Jhon Vasquez 6.2
- 10F. Sambueza 6.9
- 7K. Londono ▼ 46' 6.2
- 27L. Pons ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 6F. Charrupi
- 28L. Flores ▲ 28' 7.2
- 4J. Garcia
- 8F. Hinestroza
- 14J. Mosquera ▲ 46' 6.2
- 34F. Rivas
- 23C. Romana ▲ 38' 6.3
- 35H. Tenorio
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 38A. Rodriguez 6.3
- 28Luis Orejuela ▼ 85' 5.6
- 21J. Quinones 6.7
- 16G. Corujo 6.2
- 5J. Varela 6.6
- 30Y. Gordillo 6.3
- 11A. Estupinan ⚽ ▼ 78' 7.0
- 25A. Colorado 6.3
- 13Y. Quintero ▼ 86' 6.5
- 10Javier Reina ⚽ ▼ 70' 7.5
- 18A. Hurtado ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 2F. Aguilar
- 8J. Aponza ▲ 85' 6.2
- 6R. Bustamante ▲ 86' 6.3
- 7F. Castillo ▲ 70' 6.3
- 36K. Cuellar
- 1M. Espindola
- 44C. Graciano ▲ 78' 6.2
Thống kê
13⚑6
⚑430
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm8
1Trúng đích4
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
406Chuyền bóng185
333Chuyền chính xác115
82%Chính xác chuyền62%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu45
76Ghi được43
62Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận0.96
24Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai21