Bucaramanga
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo Cali

Bucaramanga vs Deportivo Cali

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Deportivo Cali tại Primera A, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 4, Deportivo Cali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Trọng tài
M. Herrera
Phong độ
DWDDW Bucaramanga
LDLDW Deportivo Cali
  1. HT0-0
  2. 46' J. Marcelin M. Acosta
  3. 47' K. Pérez · S. Cárdenas 1-0
  4. 58' A. Rodríguez M. Ortega
  5. 68' F. Rodríguez B. Téliz
  6. 73' H. Mosquera Y. González
  7. 78' Harold Mosquera
  8. 81' D. Díaz K. Pérez
  9. 81' R. Quiñónes J. Gómez
  10. 86' E. Camargo A. Balanta
  11. 89' Francisco Rodríguez
  12. 90'+9 Dayro Moreno
  13. 90'+8 Jhon Vásquez
  14. 90'+7 Ángelo Rodríguez
  15. 90'+9 Jhon Vásquez
  16. 90'+5 D. Gómez S. Cárdenas
  17. FT1-0

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Osma
  1. 1J. Chaverra 7.9
  2. 2J. Mena 7.3
  3. 70J. Montaño 7.2
  4. 21J. Gómez ▼ 81' 6.9
  5. 10S. Cárdenas ▼ 90' 7.3
  6. 14M. Acosta ▼ 46' 6.9
  7. 8V. Mejía 7.2
  8. 33B. Téliz ▼ 68' 6.7
  9. 15C. Blanco 7.0
  10. 18K. Pérez ▼ 81' 7.6
  11. 17D. Moreno 6.9

Dự bị 7

  1. 22J. Marcelin ▲ 46' 6.7
  2. 28F. Rodríguez ▲ 68' 6.7
  3. 39D. Díaz ▲ 81' 6.7
  4. 7R. Quiñónes ▲ 81' 6.7
  5. 19D. Gómez ▲ 90'
  6. 13S. Gularte
  7. 32S. Avellaneda
Deportivo Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Dudamel
  1. 12G. De Amores 6.6
  2. 3G. Burdisso 7.0
  3. 17A. Gutiérrez 6.9
  4. 2J. Marsiglia 6.6
  5. 10M. Ortega ▼ 58' 7.2
  6. 7J. Vásquez 7.0
  7. 21K. Velasco 7.2
  8. 5A. Balanta ▼ 86' 6.7
  9. 23Y. Congo 6.9
  10. 99A. Vuletich 7.3
  11. 11Y. González ▼ 73' 6.3

Dự bị 7

  1. 9A. Rodríguez ▲ 58' 6.6
  2. 13H. Mosquera ▲ 73' 6.3
  3. 6E. Camargo ▲ 86' 6.7
  4. 1H. Acevedo
  5. 4J. Caldera
  6. 26J. Tello
  7. 20D. Luna

Thống kê

025
520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc5
0Việt vị3
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
410Chuyền bóng403
341Chuyền chính xác344
83%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

50Trận đấu52
59Ghi được47
60Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu