Deportivo Cali
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bucaramanga

Deportivo Cali vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-0 Bucaramanga tại Primera A, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 4, Bucaramanga thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Deportivo Cali, Palmira
Phong độ
LDLDW Deportivo Cali
DWDDW Bucaramanga
  1. 21' A. Estupiñán · J. Barrera 1-0
  2. 36' Aldair Zarate
  3. 41' Alexander Mejía
  4. 44' Rafael Bustamante
  5. 45'+2 Carlos Romaña
  6. HT1-0
  7. 46' F. Ángel R. Bustamante
  8. 46' J. Reina A. Mejía
  9. 46' F. Sambueza A. Zárate
  10. 60' S. Jiménez C. Romaña
  11. 60' L. Flores A. Gutiérrez
  12. 68' A. Ponce F. Castañeda
  13. 68' F. Hinestroza J. Mosquera
  14. 69' Gastón Guruceaga
  15. 71' Larry Vásquez
  16. 77' Javier Reina
  17. 77' Á. Plata J. Barrera
  18. 77' J. Marulanda F. Viáfara
  19. 80' Carlos Henao
  20. 82' Fabián Ángel
  21. 90'+1 Andrey Estupiñán
  22. 90'+7 Santiago Jiménez
  23. 90'+6 Aldair Quintana
  24. 90'+2 M. Rea Y. Gómez
  25. FT1-0

Đội hình

Deportivo Cali Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Herrera
  1. 22G. Guruceaga 7.2
  2. 27F. Viáfara ▼ 77' 6.9
  3. 12J. Caldera 7.2
  4. 21F. Meza 7.0
  5. 26Y. Gómez ▼ 90' 6.9
  6. 5R. Bustamante ▼ 46' 6.3
  7. 13A. Mejía ▼ 46' 6.6
  8. 28G. Cabezas 6.9
  9. 7J. Barrera ▼ 77' 7.3
  10. 11A. Estupiñán 7.7
  11. 33K. Osorio 6.9

Dự bị 7

  1. 6F. Ángel ▲ 46' 6.9
  2. 10J. Reina ▲ 46' 6.9
  3. 19Á. Plata ▲ 77' 6.6
  4. 4J. Marulanda ▲ 77' 6.7
  5. 15M. Rea ▲ 90' 6.5
  6. 9C. Colmán
  7. 38A. Rodríguez
Bucaramanga Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Dudamel
  1. 1A. Quintana 7.2
  2. 19A. Gutiérrez ▼ 60' 6.2
  3. 23C. Romaña ▼ 60' 6.2
  4. 2J. Mena 6.6
  5. 29C. Henao 6.6
  6. 17J. Mosquera ▼ 68' 6.3
  7. 27J. Colorado 6.6
  8. 20A. Zárate ▼ 46' 6.5
  9. 5Larry Vásquez 8.2
  10. 70F. Castañeda ▼ 68' 7.0
  11. 99M. Rangel 6.9

Dự bị 7

  1. 10F. Sambueza ▲ 46' 7.2
  2. 6S. Jiménez ▲ 60' 6.6
  3. 28L. Flores ▲ 60' 6.5
  4. 9A. Ponce ▲ 68' 6.3
  5. 8F. Hinestroza ▲ 68' 6.6
  6. 12Luis Vásquez 8.2
  7. 97A. Peñaranda

Thống kê

067
450
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi16
6Thẻ vàng5
3Cứu thua3
366Chuyền bóng317
309Chuyền chính xác239
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

45Trận đấu59
44Ghi được77
60Thủng lưới43
0.98Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới29
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu